Lien Thanh Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LIêN THàNH
- 邮箱2
3
进口笔数
2
出口笔数
$44.8K
进口金额
$74.4K
出口金额
2024-05-17
最近进口
2024-07-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703170875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX37N2Y |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Số 1049/25A Đường DT 743A, Khu phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | LIEN THANH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1049/18 Đường ĐT 743, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938156049 |
| 邮箱 | 352687359@qq.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $44.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $74.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.8K | 玩具模型、其他鞋靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pole Star Furniture Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $74.4K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 钢铁弹簧 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-17 | 钢铆钉 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-17 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-05-17 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-17 | 非螺纹垫圈 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-05-17 | 硬质橡胶制品 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-05-17 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $392 |
| 2024-05-17 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-03-29 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 汽车座椅零件 | POLE STAR FURNITURE PRIVATE LTD | 印度 | $15.6K |
| 2024-07-30 | 汽车座椅零件 | POLE STAR FURNITURE PRIVATE LTD | 印度 | $12.2K |
| 2024-07-30 | 汽车座椅零件 | POLE STAR FURNITURE PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2024-07-12 | 汽车座椅零件 | POLE STAR FURNITURE PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2024-07-12 | 汽车座椅零件 | POLE STAR FURNITURE PRIVATE LTD | 印度 | $10.2K |
| 2024-07-12 | 汽车座椅零件 | POLESTAR FURNITURE PRIVATE LTD | 印度 | $11.0K |