MEDI FOOD Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MEDI FOOD
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$13.58M
出口金额
—
最近进口
2025-09-05
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317507543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY50TVS |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | số 1 Trà Khúc, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MEDI FOOD |
| 企业英文名称 | MEDI FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0919009927 |
| 邮箱 | xnkmedifood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $10.82M |
| 越南 | 45 | $2.76M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Songji Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.99M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.43M | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Shenzhen Dangkeli Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.79M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo Jiaqing Border Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.18M | 鲜榴莲、花生 |
| Shenzhen Zhenshengcai Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $728.3K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Guangzhou Songji Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $586.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Haozhishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $533.0K | 鲜榴莲、聚氨酯泡沫塑料 |
| Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $522.2K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Zhenshengcai Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $518.7K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| Hekou Huazhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $328.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | HUNAN RONGXINDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DANGKELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | HUNAN RONGXINDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DANGKELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.8K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | HUNAN RONGXINDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | HUNAN RONGXINDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | HUNAN RONGXINDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | HUNAN RONGXINDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DANGKELI TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2025-09-05 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU HAOZHISHI TRADING CO LTD | 中国 | $65.2K |