VIENDI CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN DI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$28.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317047663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDR2PCC |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | 95/7 ấp Tây Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN DI |
| 企业英文名称 | VIENDI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/7 ấp Tây Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84394648682 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $16.7K |
| 德国 | 1 | $10.9K |
| 越南 | 2 | $702 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEEBSFORALL, INC | 美国 | 1 | $14.6K | 其他钢铁制品、自动数据处理输入输出单元 |
| DP TASTATUR AUSSTATTUNG UG | 德国 | 1 | $10.9K | 自动数据处理输入输出单元、纸制包装容器 |
| CORSAIR INC | 美国 | 2 | $2.1K | 自动数据处理输入输出单元、其他铝制品 |
| KEEBSFORALL, INC | 越南 | 1 | $426 | 其他铜制品 |
| DP TASTATUR AUSSTATTUNG UG | 越南 | 1 | $276 | 其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 自动数据处理输入输出单元 | CORSAIR INC | 美国 | $209 |
| 2025-04-02 | 自动数据处理输入输出单元 | CORSAIR INC | 美国 | $209 |
| 2025-04-02 | 自动数据处理输入输出单元 | CORSAIR INC | 美国 | $419 |
| 2024-11-14 | 自动数据处理输入输出单元 | CORSAIR INC | 美国 | $230 |
| 2024-11-14 | 自动数据处理输入输出单元 | CORSAIR INC | 美国 | $628 |
| 2024-11-14 | 自动数据处理输入输出单元 | CORSAIR INC | 美国 | $230 |
| 2024-11-14 | 自动数据处理输入输出单元 | CORSAIR INC | 美国 | $209 |
| 2023-05-15 | 自动数据处理输入输出单元 | DP TASTATUR AUSSTATTUNG UG | 德国 | $5.0K |
| 2023-05-15 | 其他钢铁制品 | DP TASTATUR AUSSTATTUNG UG | 德国 | $48 |
| 2023-05-15 | 其他铜制品 | DP TASTATUR AUSSTATTUNG UG | 越南 | $71 |