STP Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 772 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
66
进口笔数
772
出口笔数
$821.1K
进口金额
$25.32M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900240371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCWU2QK |
| 成立日期 | 2005-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842213990940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $732.8K |
| 越南 | 40 | $77.5K |
| 韩国 | 9 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 762 | $24.98M |
| 印度 | 8 | $298.5K |
| 韩国 | 2 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $552.5K | 初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $77.5K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Changzhou Fangyao Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 工业干燥机、其他功能机器 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | 2 | $40.8K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Shanghai Jobbetter Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Ma'anshan Huming Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 齿轮及变速器 |
| JCTIMES (Taizhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 8477机器零件、非注塑模具 |
| Solity Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| Kumho Petrochemical R&D Center | 韩国 | 3 | $200 | 其他苯乙烯聚合物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 83 | $10.96M | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 338 | $7.92M | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.48M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.27M | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.21M | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 97 | $535.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Solity Co., Ltd. | 越南 | 23 | $441.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $90.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $40.9K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $14.5K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 非注塑模具 | Solity Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2025-11-13 | 非注塑模具 | Solity Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-09-12 | 非泡沫塑料片 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-09-12 | 非泡沫塑料片 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-10 | 其他苯乙烯聚合物 | Jiangxi Sugo Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-02 | 齿轮及变速器 | Ma'anshan Huming Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2025-06-12 | 非泡沫塑料片 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-06-10 | 非泡沫塑料片 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-03-24 | 初级形态PET(<78ml/g) | Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2025-02-07 | 齿轮及变速器 | Shanghai Jobbetter Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
出口(共 772)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 苯乙烯塑料 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $919 |