Panel Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

81
进口笔数
273
出口笔数
$80.0K
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $690 · 2 笔出口 $18.2K · 4 笔2023-11进口 $617 · 2 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-12进口 $296 · 2 笔出口 $31.6K · 5 笔2024-01进口 $969 · 4 笔出口 $31.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-03进口 $842 · 4 笔出口 $39.2K · 7 笔2024-04进口 $1.0K · 3 笔出口 $31.6K · 5 笔2024-05进口 $3.3K · 4 笔出口 $35.4K · 7 笔2024-06进口 $2.9K · 4 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $43.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $34.6K · 9 笔2024-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $47.3K · 8 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $45.7K · 8 笔2024-12进口 $383 · 1 笔出口 $58.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-03进口 $527 · 1 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $42.7K · 7 笔2025-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 6 笔2025-07进口 $20 · 1 笔出口 $48.8K · 9 笔2025-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $36.7K · 8 笔2025-09进口 $807 · 1 笔出口 $89.7K · 10 笔2025-10进口 $5.1K · 3 笔出口 $35.5K · 6 笔2025-11进口 $10.0K · 6 笔出口 $44.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 7 笔2026-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $72.2K · 7 笔2026-02进口 $292 · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-03进口 $5.4K · 4 笔出口 $41.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 11 笔2026-06进口 $690 · 1 笔出口 $38.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $690 · 2 笔出口 $18.2K · 4 笔2023-11进口 $617 · 2 笔出口 $31.1K · 6 笔2023-12进口 $296 · 2 笔出口 $31.6K · 5 笔2024-01进口 $969 · 4 笔出口 $31.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-03进口 $842 · 4 笔出口 $39.2K · 7 笔2024-04进口 $1.0K · 3 笔出口 $31.6K · 5 笔2024-05进口 $3.3K · 4 笔出口 $35.4K · 7 笔2024-06进口 $2.9K · 4 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $43.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $34.6K · 9 笔2024-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $47.3K · 8 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $45.7K · 8 笔2024-12进口 $383 · 1 笔出口 $58.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-03进口 $527 · 1 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $42.7K · 7 笔2025-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 6 笔2025-07进口 $20 · 1 笔出口 $48.8K · 9 笔2025-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $36.7K · 8 笔2025-09进口 $807 · 1 笔出口 $89.7K · 10 笔2025-10进口 $5.1K · 3 笔出口 $35.5K · 6 笔2025-11进口 $10.0K · 6 笔出口 $44.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 7 笔2026-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $72.2K · 7 笔2026-02进口 $292 · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-03进口 $5.4K · 4 笔出口 $41.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 11 笔2026-06进口 $690 · 1 笔出口 $38.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107627266
企查查编码QVNKBMUSN7
成立日期2016-11-08
联系地址Tầng 25, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PANEL VIỆT NAM
企业英文名称PANEL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 25, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84988947337
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本122.6687亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
390931氨基树脂初级形状
390950聚氨酯
391000初级硅氧烷
320619二氧化钛颜料(<80%)
846719非旋转气动手工具
846799手工工具零件

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
391000初级硅氧烷
320910丙烯酸/乙烯涂料
350691聚合物胶粘剂
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
391740塑料管件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$50.5K
中国台湾61$29.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南273$1.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIAZHI CHEMICAL CO LTD中国台湾58$29.4K其他粘合剂≤1kg、淀粉胶
DIC Corporation日本7$16.9K染料颜料、聚氨酯
Panel Trading Co., Ltd.日本3$12.7K1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆
Nissin Co., Ltd.日本2$8.8K针叶木胶合板、8477机器零件
Nishii Co., Ltd.日本4$6.2K油漆溶剂、聚合物基油漆
Taiso Commerce Inc.日本3$5.7K1kg以下胶粘剂
Panel Japan Co., Ltd.日本1$220其他食品制剂、蛋白质衍生物
Panel Trading Co., Ltd.中国2$45功能机器零件、其他塑料制品
Panel Group Jiazhi Chemical Co. Ltd.中国台湾1$9其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南168$1.24M音频设备零件、其他锻钢制品
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$171.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品
DKE International Co., Ltd.越南5$166.0K塑料包装箱、其他泡沫塑料
Newface Optoelectronics Co., Ltd.越南8$64.2K自粘塑料卷、其他电子IC
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南27$47.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Foster Electric (Da Nang) Co., Ltd.越南43$13.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Foster Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南4$1.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南6$1.2K音频设备零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VN新加坡1$580非CRT显示器、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19手工工具零件Nishii Co., Ltd.日本$86
2026-06-19非旋转气动手工具Nishii Co., Ltd.日本$460
2026-06-19手工工具零件Nishii Co., Ltd.日本$72
2026-06-19手工工具零件Nishii Co., Ltd.日本$72
2026-03-16其他粘合剂≤1kgJIAZHI CHEMICAL CO LTD中国台湾$143
2026-03-16其他粘合剂≤1kgJIAZHI CHEMICAL CO LTD中国台湾$201
2026-03-16其他粘合剂≤1kgJIAZHI CHEMICAL CO LTD中国台湾$643
2026-03-111kg以下胶粘剂Taiso Commerce Inc.日本$888
2026-03-11其他粘合剂≤1kgJIAZHI CHEMICAL CO LTD中国台湾$201
2026-03-11其他粘合剂≤1kgJIAZHI CHEMICAL CO LTD中国台湾$143

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$367
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$214
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$217
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$225
2026-06-25其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$519
2026-06-18其他粘合剂≤1kgFoster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Panel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →