Panel Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
81
进口笔数
273
出口笔数
$80.0K
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107627266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBMUSN7 |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 25, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANEL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 25, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84988947337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 122.6687亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $50.5K |
| 中国台湾 | 61 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $1.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 58 | $29.4K | 其他粘合剂≤1kg、淀粉胶 |
| DIC Corporation | 日本 | 7 | $16.9K | 染料颜料、聚氨酯 |
| Panel Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.7K | 1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Nissin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.8K | 针叶木胶合板、8477机器零件 |
| Nishii Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.2K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Taiso Commerce Inc. | 日本 | 3 | $5.7K | 1kg以下胶粘剂 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $220 | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Panel Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45 | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Panel Group Jiazhi Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $9 | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 168 | $1.24M | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $171.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $166.0K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $64.2K | 自粘塑料卷、其他电子IC |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $47.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Foster Electric (Da Nang) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $13.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foster Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VN | 新加坡 | 1 | $580 | 非CRT显示器、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 手工工具零件 | Nishii Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-06-19 | 非旋转气动手工具 | Nishii Co., Ltd. | 日本 | $460 |
| 2026-06-19 | 手工工具零件 | Nishii Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-06-19 | 手工工具零件 | Nishii Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-03-16 | 其他粘合剂≤1kg | JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $143 |
| 2026-03-16 | 其他粘合剂≤1kg | JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $201 |
| 2026-03-16 | 其他粘合剂≤1kg | JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $643 |
| 2026-03-11 | 1kg以下胶粘剂 | Taiso Commerce Inc. | 日本 | $888 |
| 2026-03-11 | 其他粘合剂≤1kg | JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $201 |
| 2026-03-11 | 其他粘合剂≤1kg | JIAZHI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $143 |
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2026-06-25 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $519 |
| 2026-06-18 | 其他粘合剂≤1kg | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |