Linh Anh Anh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Linh Anh Anh
25
进口笔数
0
出口笔数
$11.67M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300639068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS8PAQN |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | Lô 2, biệt thự số 10, tổ 8, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty CP Linh Anh Anh |
| 企业英文名称 | LINH ANH ANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2, biệt thự số 10, tổ 8, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ bến bãi; trông giữ tài sản, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải; Sản xuất bê tông, nhựa đường; Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng, săm lốp ô tô, linh kiện, phụ tùng ô tô, thiết bị, máy móc ngành xây dựng; mua bán, khai thác lâm sản, mua bán, chế biến các loại quặng, than, phân bón; dịch vụ cầm đồ Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm, hải, thủy sản, linh kiện điện tử, máy móc, thiết bị, dây chuyền phục vụ ngành công nghiệp; kinh doanh đồ nội thất gia đình, đồ gỗ các loại; trồng cây thuốc lá, sơ chế, chế biến thuốc lá, xuất nhập khẩu thuốc lá; Chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại khoáng sản; Xuất, nhập khẩu ô tô xe có động cơ khác (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84203678888 |
| 传真 | 0203688889 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870190 | 870190 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $11.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOTRUK (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 15 | $7.58M | 870190、20吨以上柴油货车 |
| Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.34M | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Sinotruk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.30M | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Shiyan Yano Automobile Sales & Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $451.0K | 5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SINOTRUK (HONGKONG) LTD | 中国 | $411.0K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SINOTRUK (HONGKONG) LTD | 中国 | $406.0K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SINOTRUK (HONGKONG) LTD | 中国 | $799.0K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SINOTRUK (HONGKONG) LTD | 中国 | $797.0K |
| 2024-04-15 | 5-20吨柴油货车 | SHIYAN YANUO AUTOMOBILE SALES & SERVICE CO LTD | 中国 | $360.0K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SINOTRUK (HONGKONG) LTD | 中国 | $397.0K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | DONGXING LIANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SINOTRUK (HONGKONG) LTD | 中国 | $375.0K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | DONGXING LIANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SINOTRUK (HONGKONG) LTD | 中国 | $153.8K |