Sao Viet Technical Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Kỹ Thuật Sao Việt
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$57.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300596581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPJA31Y |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | 131/4F7 Đường HT 45, Tổ 6, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET TECHNICAL SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131/4F7 Đường HT 45 Tổ 6, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84902210725 |
| 邮箱 | asiacompany.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $54.1K |
| 日本 | 1 | $106 |
| 德国 | 1 | $38 |
| 中国 | 2 | $23 |
| 泰国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 73 | $57.2K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Sumida Electronics Quang Ngai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $106 | 可互换工具、钳子镊子 |
| Sumida Electronics Quang Ngai Co., Ltd. | 德国 | 1 | $38 | 手工锉刀 |
| Sumida Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23 | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
| Sumida Electronics Quang Ngai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20 | 金属焊条 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-25 | 竹制木制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-25 | 竹制木制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-24 | LED灯 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $45 |