BAO UYEN LINH INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế BảO UYêN LINH
23
进口笔数
4
出口笔数
$438.8K
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-03-02
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109039277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TYAKUD |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số I5-TT10, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BẢO UYÊN LINH |
| 企业英文名称 | BAO UYEN LINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số I5-TT10, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84969662280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $438.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yesroad Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $358.7K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Mediogen Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $62.1K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| YESROAD COSMETICS CO., LTD | 1 | $18.0K | 其他芳香制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mediogen Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.7K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Yesroad Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | MEDIOGEN CO.,LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-03-06 | 其他芳香制剂 | YESROAD COSMETICS CO., LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2025-11-24 | 其他芳香制剂 | YESROAD COSMERICS CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2025-11-10 | 其他芳香制剂 | Yesroad Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $17.5K |
| 2025-09-04 | 其他芳香制剂 | YESROAD COSMERICS CO LTD | 韩国 | $45.6K |
| 2025-03-28 | 其他芳香制剂 | YESROAD COSMERICS CO LTD | 韩国 | $38.0K |
| 2025-02-28 | 其他食品制剂 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $40.0K |
| 2024-12-27 | 其他芳香制剂 | YESROAD COSMERICS CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2024-11-13 | 其他食品制剂 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2024-11-13 | 其他食品制剂 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $13.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 印刷标签 | Mediogen Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-02 | 印刷标签 | Mediogen Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2026-03-02 | 非瓦楞折叠盒 | Mediogen Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 非瓦楞折叠盒 | Mediogen Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-12-20 | 非瓦楞折叠盒 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-12-20 | 非瓦楞折叠盒 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-12-20 | 印刷标签 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-12-20 | 印刷标签 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-10-02 | 印刷标签 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2024-10-02 | 印刷标签 | MEDIOGEN CO LTD | 韩国 | $400 |