Thao Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảO TIếN
12
进口笔数
0
出口笔数
$498.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305065523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16CES7W |
| 成立日期 | 2007-06-14 |
| 联系地址 | 165/24 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 电话 | +842862819697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $479.1K |
| 韩国 | 5 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokubee Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $450.7K | 冻去骨牛肉、202300 |
| Midfield Meat International Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $28.4K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| The Pack Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.5K | 乙烯聚合物塑料、塑料包装箱 |
| Isucoil Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 肉类家禽加工机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 肉类家禽加工机 | ISUCOIL CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-01-18 | 乙烯聚合物塑料 | THE PACK CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2023-09-21 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $25.1K |
| 2023-09-21 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2023-09-21 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.4K |
| 2023-09-21 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.4K |
| 2023-09-21 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2023-09-21 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $25.1K |
| 2023-09-06 | 乙烯聚合物塑料 | THE PACK CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2023-09-05 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |