Trieu Hong XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 染色合成经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRIệU HồNG
70
进口笔数
104
出口笔数
$459.8K
进口金额
$554.5K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-23
最近出口
8
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702631925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS9H2K0 |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | 7/10B Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRIỆU HỒNG |
| 企业英文名称 | TRIEU HONG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/10B Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84908079379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 167.6769亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $351.1K |
| 中国台湾 | 4 | $56.4K |
| 中国 | 9 | $51.3K |
| 韩国 | 2 | $965 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $429.5K |
| 中国香港 | 11 | $123.1K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 1 | $391 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $351.1K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $38.9K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| COPOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $27.5K | 洗漂染机、阀门龙头 |
| Quanzhou Midsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.1K | 非注塑模具、其他车辆零件 |
| Fujian Dexian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| LONG SONG KNITTING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.0K | 合成针织布、弹性针织布 |
| Sunny International Industry Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 鞋靴零件、初级形态聚氯乙烯 |
| Joong Ang Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $965 | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Valued International Ltd. | 10 | $122.9K | 硬挺纺织物、处理纺织物 | |
| ELITE GLOBAL FOOTWEAR LIMITED | 中国香港 | 5 | $116.8K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料片材 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 中国台湾 | 20 | $80.1K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| New Bay Worldwide Ltd. | 越南 | 12 | $58.5K | 染色合成经编织物、合成经编织物 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 6 | $46.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 22 | $44.4K | 其他泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Howyou (Hong Kong) Investment Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Chien Yi Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.4K | 染色人造纤维织物、染色合成经编织物 |
| RADIANT LION LIMITED TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 5 | $10.5K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| O2 Partners LLC | 越南 | 4 | $1.8K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-10 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2026-06-10 | 聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-10 | 聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-05-15 | 聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-05-15 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 混合机 | COPOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $22.0K |
| 2026-03-20 | 混合机 | COPOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 染色合成经编织物 | ELITE GLOBAL FOOTWEAR LIMITED | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-23 | 染色合成经编织物 | ELITE GLOBAL FOOTWEAR LIMITED | 越南 | $8.5K |
| 2026-06-23 | 染色合成经编织物 | ELITE GLOBAL FOOTWEAR LIMITED | 越南 | $446 |
| 2026-06-23 | 染色合成经编织物 | ELITE GLOBAL FOOTWEAR LIMITED | 越南 | $470 |
| 2026-06-23 | 染色合成经编织物 | ELITE GLOBAL FOOTWEAR LIMITED | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-20 | 染色合成经编织物 | Howyou (Hong Kong) Investment Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-20 | 染色合成经编织物 | Howyou (Hong Kong) Investment Ltd. | 越南 | $759 |
| 2026-06-20 | 染色合成经编织物 | Howyou (Hong Kong) Investment Ltd. | 越南 | $16.4K |
| 2026-06-20 | 染色合成经编织物 | Howyou (Hong Kong) Investment Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-06-17 | 染色合成经编织物 | RADIANT LION LIMITED TAIWAN BRANCH | 越南 | $34 |