HI RUBIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Hi - Rubic
9
进口笔数
0
出口笔数
$138.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401544952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXUA2P0 |
| 成立日期 | 2013-07-08 |
| 联系地址 | 35 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HI - RUBIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842366264125 |
| 传真 | 02366264125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $138.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEC COMPLETE EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $92.0K | 其他钢铁结构体、光伏组件 |
| JIANGSU AIXIER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $15.3K | 其他离心泵、造纸机械 |
| LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 1 | $14.5K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 4 | $11.1K | LED照明装置、其他塑料制品 |
| PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | LED照明装置 | HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-14 | LED照明装置 | HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 簇绒人造地毯 | HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-06 | LED照明装置 | HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-06 | LED照明装置 | HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-21 | 发光二极管灯具 | HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | HEBEI JIAXING RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-14 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-08-14 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6.1K |