S Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S SOLUTION
51
进口笔数
0
出口笔数
$889.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301092583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAKNB42 |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Số 29 Phố Hồ Đắc Di, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S SOLUTION |
| 企业英文名称 | S SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Phố Hồ Đắc Di, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84378724256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $888.7K |
| 中国 | 1 | $760 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & S Solution Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $823.8K | 可互换钻具 |
| QS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $35.0K | 可互换钻具、高压塑料软管 |
| Toolmaster Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.0K | 可互换钻具、高压塑料软管 |
| DG Fang Yuan Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $760 | 其他塑料制品、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | TOOLMASTER CO LTD | 韩国 | $800 |