S Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH S SOLUTION

51
进口笔数
0
出口笔数
$889.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301092583
企查查编码QVNQAKNB42
成立日期2019-05-31
联系地址Số 29 Phố Hồ Đắc Di, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S SOLUTION
企业英文名称S SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 Phố Hồ Đắc Di, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
电话+84378724256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国50$888.7K
中国1$760

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S & S Solution Co., Ltd.韩国43$823.8K可互换钻具
QS Co., Ltd.韩国4$35.0K可互换钻具、高压塑料软管
Toolmaster Co., Ltd.韩国3$30.0K可互换钻具、高压塑料软管
DG Fang Yuan Plastic Products Co., Ltd.中国1$760其他塑料制品、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$800
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$720
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$350
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$50
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$3.0K
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$240
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$70
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$800
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$800
2026-03-30可互换钻具TOOLMASTER CO LTD韩国$800

相关企业 · 同类产品

S Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →