Alowecare Industrial Maintenance Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO TRì CôNG NGHIệP ALOWECARE

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$180.7K
出口金额
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $261 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $261 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603709810
企查查编码QVNP7SM4H1
成立日期2020-03-02
联系地址Số 26, tổ 45, KP 4C, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ALOWECARE
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Hẻm 1270/50, đường Đồng Khởi, tổ 14, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84989232852
官网www.alowecare.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
940320非办公金属家具
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
844319其他印刷机
842230灌装封口机
845130熨烫机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$180.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南12$87.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南12$86.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sunluxe Production Co., Ltd.越南1$2.5K油漆溶剂、聚合物基油漆
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南1$2.5K瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200)越南1$1.3K其他塑纺箱盒、第90章仪器零件
Viet Nam Mogamiseiki Co., Ltd.越南1$261聚合物基油漆、油漆溶剂
Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd.越南1$257油漆溶剂、聚合物基油漆

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09熨烫机CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200)越南$970
2026-02-09熨烫机CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200)越南$304
2025-10-23非办公金属家具MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$799
2025-10-23非办公金属家具MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2025-10-23非办公金属家具MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$222
2025-10-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$215
2025-10-22非办公金属家具CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$222
2025-10-22其他缝纫机零件CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$652
2025-10-22非办公金属家具CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$799
2025-10-22非办公金属家具CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Alowecare Industrial Maintenance Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →