Alowecare Industrial Maintenance Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO TRì CôNG NGHIệP ALOWECARE
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$180.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603709810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7SM4H1 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số 26, tổ 45, KP 4C, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ALOWECARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Hẻm 1270/50, đường Đồng Khởi, tổ 14, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84989232852 |
| 官网 | www.alowecare.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 845130 | 熨烫机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $180.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $87.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $86.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunluxe Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑纺箱盒、第90章仪器零件 |
| Viet Nam Mogamiseiki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $261 | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $257 | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 熨烫机 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | 越南 | $970 |
| 2026-02-09 | 熨烫机 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | 越南 | $304 |
| 2025-10-23 | 非办公金属家具 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $799 |
| 2025-10-23 | 非办公金属家具 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-23 | 非办公金属家具 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-10-22 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $215 |
| 2025-10-22 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $222 |
| 2025-10-22 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $652 |
| 2025-10-22 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $799 |
| 2025-10-22 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |