Fable Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FABLE
2
进口笔数
154
出口笔数
$63.9K
进口金额
$639.4K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2025-03-19
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702824317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP7KFPH |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 508, Tờ bản đồ số 8, Tổ 5, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FABLE |
| 企业英文名称 | FABLE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148/7, Đường Tân Phước Khánh 54, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84908176047 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $63.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $633.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chang'an Dongju Lubrication Materials Business Department | 中国 | 1 | $40.4K | 其他润滑剂、其他塑料包装制品 |
| Dongguan East Asia Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他润滑剂、其他油类添加剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $162.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、硝酸类 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $149.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $144.3K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $55.4K | 乙烯聚合物塑料、模制纸浆 |
| Dong Jinhong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.2K | 工业清洁制剂、非轻质石油 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $22.0K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Jingguang Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 非轻质石油 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN CHANG'AN DONGJU LUBRICATION MATERIALS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $458 |
| 2024-06-15 | 非纺织润滑剂 | DONGGUAN CHANG'AN DONGJU LUBRICATION MATERIALS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $6.7K |
| 2024-06-15 | 非纺织润滑剂 | DONGGUAN CHANG'AN DONGJU LUBRICATION MATERIALS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-15 | 非纺织润滑剂 | DONGGUAN CHANG'AN DONGJU LUBRICATION MATERIALS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $30.6K |
| 2023-06-28 | 非纺织润滑剂 | DONGGUAN EAST ASIA PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-06-28 | 非纺织润滑剂 | DONGGUAN EAST ASIA PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-06-28 | 非纺织润滑剂 | DONGGUAN EAST ASIA PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-28 | 非纺织润滑剂 | DONGGUAN EAST ASIA PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 纺织品润滑剂 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-11-29 | 非轻质石油 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2024-10-24 | 工业清洁制剂 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-10-24 | 工业清洁制剂 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-10-24 | 工业清洁制剂 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-24 | 工业清洁制剂 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-10-21 | 非轻质石油 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-10-21 | 非轻质石油 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $360 |