Tan Long Mechanic Electric Refrigeration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH TâN LONG
- 邮箱8
95
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303704358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6DHNBU |
| 成立日期 | 2005-03-21 |
| 联系地址 | 86 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG MECHANIC ELECTRIC REFRIGERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Đồng Đen, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84933357058 |
| 邮箱 | info@tanlongvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 22 | $1.80M |
| 中国 | 47 | $602.1K |
| 德国 | 9 | $167.6K |
| 意大利 | 7 | $127.2K |
| 日本 | 7 | $72.4K |
| 土耳其 | 2 | $16.2K |
| 瑞典 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 25 | $1.82M | ||
| Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 18 | $286.9K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 5 | $107.2K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Kyokuto Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | 3 | $50.2K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| IK Interklimat S.p.A. | 意大利 | 3 | $33.2K | 贱金属配件、阀门龙头 |
| Henan Tianjie Cold Chain Equipment Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.3K | 其他制冷设备、其他钢铁结构体 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $30.8K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Teikoku South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Yantai Sewayco Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.9K | 其他离心泵、制冷设备零件 |
| Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 制冷设备零件、非不锈钢机织物 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | QINGDAO CTL CO LTD | 中国 | $236 |