Vutin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 非钢制圆锯片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế Vũ TíN

142
进口笔数
0
出口笔数
$15.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $924.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $433.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $577.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $479.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $511.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $634.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $616.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $614.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $275.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $410.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $373.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $261.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $372.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $620.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $514.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $621.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $508.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $445.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $399.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $347.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $317.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $461.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $924.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $493.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $749.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $433.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $577.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $479.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $511.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $634.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $616.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $614.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $275.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $410.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $373.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $261.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $372.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $620.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $514.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $621.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $508.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $445.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $399.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $347.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $317.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $461.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $924.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $493.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $749.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101349080
企查查编码QVN78VEQT6
成立日期2012-05-02
联系地址Số 69 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VŨ TÍN
企业英文名称VUTIN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842563941888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
846410石材锯床
680421金刚石砂轮
820299其他锯片
680422陶瓷磨轮
731512钢铁铰接链
843149土方机械零件
846490其他矿物加工机床
401180工业充气轮胎
401012纺织增强橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$15.72M
越南3$991

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国125$13.82M体育器材、其他钢铁结构体
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国3$408.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国2$374.6K热轧钢板、镀锌钢板
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国2$279.0K糖果、其他食品制剂
EXP Co., Ltd.中国1$274.7K制备面食、其他电视摄像机
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$266.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.加拿大4$170.3K石材锯床、土方机械零件
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国1$64.5K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd.中国1$40.9K糖果、其他食品制剂
Adixon Oster Production Trading Co., Ltd.越南2$619棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$280
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$16.2K
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$410
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$120
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$12.9K
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-30非钢制圆锯片Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Vutin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →