Thang Long Forest Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Thăng Long
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$257.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106050321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE07J7TQ |
| 成立日期 | 2012-12-03 |
| 联系地址 | Số nhà B6, Nơ 12, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG FOREST PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà B6, Nơ 12, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913291782 |
| 邮箱 | palletgotthanglong@gmail.com |
| 官网 | lamsanthanglong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $257.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $142.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $82.9K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 4 | $1.6K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-05-14 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $218 |