Tuan Tu Hung Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$171.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702353379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRCS3M1 |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | Số 1140, đường Mỹ Phước-Tân Vạn, khu 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TUẤN TƯ HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1140, đường Mỹ Phước-Tân Vạn, khu 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $171.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $171.8K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 可互换冲压工具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-31 | 可互换冲压工具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-31 | 可互换冲压工具 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2025-05-31 | 可互换冲压工具 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-31 | 可互换冲压工具 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2025-05-31 | 可互换冲压工具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-31 | 可互换冲压工具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-31 | 可互换冲压工具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-23 | 可互换冲压工具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-23 | 可互换冲压工具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |