Ghost Eyes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TâM NGâN PHáT
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$217.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317332903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVK6CS4 |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | TM10 (Nhà số 0.18), Khối A3, Chung Cư Tam Phú, đường Cây Keo, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM NGÂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 đường số 2, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0979617689 |
| 邮箱 | trunganthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853952 | LED灯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $217.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 61 | $217.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $612 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $612 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 氩气 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $162 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $55 |