TMS Technology Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMS TECHNOLOGY SOLUTIONS

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$217.9K
出口金额
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702766136
企查查编码QVNC3Q3RXQ
成立日期2019-05-03
联系地址278/31 Lê Hồng Phong, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMS TECHNOLOGY SOLUTIONS
企业英文名称TMS TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址278/31 Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84985164116
邮箱hotrokhachhang@tmstech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
847141含CPU和I/O的ADP设备
852859非CRT显示器
847170存储单元
852589其他电视摄像机
392690其他塑料制品
844399其他印刷机零件
851762通信设备
852190非磁带视频设备
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$214.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南22$182.7K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
CICOR ANAM Co., Ltd.越南14$24.3K其他电路开关装置、处理器及控制器
Cicor Anam Ltd.新加坡4$6.7K其他电路开关装置、多层陶瓷电容
Cicor Vietnam Co., Ltd.新加坡3$4.2K印刷版及石印石、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-0210公斤以下便携电脑CICOR ANAM LTD越南$943
2026-04-0210公斤以下便携电脑CONG TY TNHH CICOR VIET NAM$943
2026-04-0210公斤以下便携电脑CICOR ANAM LTD越南$943
2026-01-23非CRT显示器CONG TY TNHH CICOR VIET NAM$293
2026-01-23含CPU和I/O的ADP设备CICOR ANAM LTD越南$1.8K
2026-01-23数据处理机CICOR ANAM LTD越南$623
2026-01-23数据处理机CONG TY TNHH CICOR VIET NAM$623
2026-01-23非CRT显示器CICOR ANAM LTD越南$293
2026-01-23含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH CICOR VIET NAM$1.8K
2025-12-12含CPU和I/O的ADP设备CICOR ANAM LTD越南$478

相关企业 · 同类产品

TMS Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →