TMS Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMS TECHNOLOGY SOLUTIONS
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$217.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702766136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3Q3RXQ |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | 278/31 Lê Hồng Phong, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMS TECHNOLOGY SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | TMS TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 278/31 Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84985164116 |
| 邮箱 | hotrokhachhang@tmstech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $214.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $182.7K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.3K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Cicor Anam Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.7K | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
| Cicor Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.2K | 印刷版及石印石、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 10公斤以下便携电脑 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $943 |
| 2026-04-02 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH CICOR VIET NAM | — | $943 |
| 2026-04-02 | 10公斤以下便携电脑 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $943 |
| 2026-01-23 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH CICOR VIET NAM | — | $293 |
| 2026-01-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 数据处理机 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $623 |
| 2026-01-23 | 数据处理机 | CONG TY TNHH CICOR VIET NAM | — | $623 |
| 2026-01-23 | 非CRT显示器 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $293 |
| 2026-01-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CICOR VIET NAM | — | $1.8K |
| 2025-12-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $478 |