Minh Duc Technology Science Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Khoa Học Công Nghệ Minh Đức
72
进口笔数
0
出口笔数
$343.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106643603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEMK501 |
| 成立日期 | 2014-09-22 |
| 联系地址 | Phòng 1601, Tầng 16, Tòa nhà Daeha Business Center, 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TECHNOLOGY SCIENCE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 118/34, Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02466847799 |
| 邮箱 | sales@midtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 621790 | 服装零件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $126.1K |
| 美国 | 20 | $110.4K |
| 中国 | 28 | $92.5K |
| 德国 | 5 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWorld Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $119.8K | 女式纺织服装、硫化橡胶服装 |
| Longkou Sanyi Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 23 | $78.7K | 硫化橡胶服装、其他眼镜 |
| INFAB LLC | 美国 | 5 | $51.1K | X射线装置及零件、硫化橡胶服装 |
| Protech Leaded Eyewear Inc. | 美国 | 12 | $43.3K | 其他眼镜、非医用X射线设备 |
| Mavig GmbH | 德国 | 5 | $14.2K | 其他钢铁制品、牙科理发椅 |
| Beijing Jovvi Medi Eng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 精炼铜箔、其他铜制品 |
| Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 0.2毫米以上铅板、硫化橡胶服装 |
| CWorld | 韩国 | 1 | $6.3K | 硫化橡胶服装、女式纺织服装 |
| Hangzhou Freqcontrol Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 压电石英石、半导体器件零件 |
| Infab Corp. | 美国 | 2 | $3.4K | 硫化橡胶服装、男式其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | X射线装置及零件 | Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $597 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | X射线装置及零件 | Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $746 |
| 2026-06-30 | X射线装置及零件 | Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $746 |
| 2026-06-30 | X射线装置及零件 | Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $746 |
| 2026-06-30 | 其他眼镜 | Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 电离辐射装置 | Beijing Jovvi Medi Eng Co., Ltd. | 美国 | $12.5K |
| 2026-06-22 | 硫化橡胶服装 | INFAB LLC | 美国 | $19.1K |
| 2026-06-22 | 硫化橡胶服装 | INFAB LLC | 美国 | $243 |