Minh Duc Technology Science Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 硫化橡胶服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Khoa Học Công Nghệ Minh Đức

72
进口笔数
0
出口笔数
$343.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $445 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $787 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $648 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $62.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $445 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $787 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $648 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $62.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106643603
企查查编码QVNWEMK501
成立日期2014-09-22
联系地址Phòng 1601, Tầng 16, Tòa nhà Daeha Business Center, 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH ĐỨC
企业英文名称MINH DUC TECHNOLOGY SCIENCE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, Ngõ 118/34, Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02466847799
邮箱sales@midtech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401590硫化橡胶服装
621790服装零件
900490其他眼镜
621050女式纺织服装
902290X射线装置及零件
621710其他服装配件
621020男式外衣
392620塑料衣着附件
940320非办公金属家具
650610安全帽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$126.1K
美国20$110.4K
中国28$92.5K
德国5$14.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CWorld Co., Ltd.韩国18$119.8K女式纺织服装、硫化橡胶服装
Longkou Sanyi Medical Device Co., Ltd.中国23$78.7K硫化橡胶服装、其他眼镜
INFAB LLC美国5$51.1KX射线装置及零件、硫化橡胶服装
Protech Leaded Eyewear Inc.美国12$43.3K其他眼镜、非医用X射线设备
Mavig GmbH德国5$14.2K其他钢铁制品、牙科理发椅
Beijing Jovvi Medi Eng Co., Ltd.中国1$12.5K精炼铜箔、其他铜制品
Shandong Standard Metal Products Co., Ltd.中国2$7.9K0.2毫米以上铅板、硫化橡胶服装
CWorld韩国1$6.3K硫化橡胶服装、女式纺织服装
Hangzhou Freqcontrol Electronic Technology Co., Ltd.中国2$5.5K压电石英石、半导体器件零件
Infab Corp.美国2$3.4K硫化橡胶服装、男式其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30X射线装置及零件Shandong Standard Metal Products Co., Ltd.中国$597
2026-06-30其他钢铁制品Shandong Standard Metal Products Co., Ltd.中国$300
2026-06-30其他钢铁制品Shandong Standard Metal Products Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-30X射线装置及零件Shandong Standard Metal Products Co., Ltd.中国$746
2026-06-30X射线装置及零件Shandong Standard Metal Products Co., Ltd.中国$746
2026-06-30X射线装置及零件Shandong Standard Metal Products Co., Ltd.中国$746
2026-06-30其他眼镜Shandong Standard Metal Products Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-29电离辐射装置Beijing Jovvi Medi Eng Co., Ltd.美国$12.5K
2026-06-22硫化橡胶服装INFAB LLC美国$19.1K
2026-06-22硫化橡胶服装INFAB LLC美国$243

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Technology Science Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →