Nam Tien Phat Mechanical Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG NAM TIếN PHáT
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$121.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315600730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0NFNWC |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | 4/6 Phan Xích Long, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG NAM TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM TIEN PHAT MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 482/10 Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84938609468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $121.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 14 | $70.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.7K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $20.5K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
| LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD. | 越南 | 1 | $1.6K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Latek Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $763 | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $763 | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 金属办公家具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $0 |
| 2025-11-26 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-26 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $751 |
| 2025-11-26 | 金属办公家具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-26 | 金属办公家具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $751 |
| 2025-10-20 | 金属办公家具 | LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-17 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG DA LATEK (VN) | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-18 | 金属办公家具 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-18 | 金属办公家具 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $132 |