Triton Trade Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313239910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCS77S5 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & NĂNG LƯỢNG TOÀN CẦU TRITON |
| 企业英文名称 | TRITON GLOBAL ENERGY & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84903831658 |
| 邮箱 | anatran1402@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prosi Thang Long Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $360.8K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| ATIMEX COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $194.6K | 去壳腰果、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TQC Phuoc Phat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $184.4K | 其他鲜果、去壳腰果 |
| SVC International Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $151.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Imex Universal Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.6K | 番石榴芒果山竹、其他干果 |
| Ecorchard Co., Ltd. | 越南 | 1 | $97.2K | 其他加工水果、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | TQC PHUOC PHAT CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | TQC PHUOC PHAT CO LTD | 越南 | $166.9K |
| 2026-01-12 | 去壳腰果 | PROSI THANG LONG JOINT STOCK CO | 越南 | $181.8K |
| 2025-06-12 | 其他加工水果 | Ecorchard Co., Ltd. | 越南 | $97.2K |
| 2025-04-21 | 番石榴芒果山竹 | IMEX UNIVERSAL CO LTD | 越南 | $47.0K |
| 2025-04-21 | 其他干果 | IMEX UNIVERSAL CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-04-21 | 番石榴芒果山竹 | IMEX UNIVERSAL CO LTD | 越南 | $41.0K |
| 2025-04-21 | 番石榴芒果山竹 | IMEX UNIVERSAL CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-04-16 | 坚果及种子 | Atimex Trading & Import-Export Co., Ltd. | 越南 | $22.9K |
| 2025-04-16 | 去壳腰果 | Atimex Trading & Import-Export Co., Ltd. | 越南 | $91.7K |