Minh Manh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH MạNH
18
进口笔数
0
出口笔数
$280.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301236228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9CTSDV |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Tam Á, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MINH MẠNH |
| 企业英文名称 | MINH MANH XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tam Á, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84983456562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $280.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $112.7K | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
| Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.6K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| Xinshihao Maternal & Infant Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 卫生用品、运输集装箱 |
| Xiamen Hongfutai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 卫生用品、盥洗皂制品 |
| Quanzhou Kubei Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $564 |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-09 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |