Chinh Duong Mechanical Engineering Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Cơ ĐIệN CHíNH DươNG
24
进口笔数
141
出口笔数
$695.7K
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301191545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y4WCP7 |
| 成立日期 | 2021-11-08 |
| 联系地址 | Thôn Thi, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN CHÍNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | CHINH DUONG MECHANICAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thi, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84969775686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 847940 | 制绳机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $695.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $2.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $311.3K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Liaocheng Hongweida Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $264.1K | 电力控制板、非办公金属家具 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 造纸机械零件、带接头绝缘电线 |
| Liaocheng Hongweida Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $830 | 气体过滤机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 131 | $2.64M | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $662 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $572 | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $266 | 6mm以下精炼铜丝、其他铜合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 1000伏以下插头插座 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-05-25 | 铜合金管件 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-05-25 | 剪刀及刀片 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-05-25 | 金属处理机械 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-05-25 | 非CRT显示器 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-05-25 | 可变电阻器 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-05-25 | PVC地板/墙覆盖物 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $857 |
| 2026-05-25 | 硫化橡胶同步带 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-05-25 | 气体过滤机械 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-05-20 | 电力控制板 | Liaocheng Hongweida Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 防冻制剂 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-06-29 | 合成纤维手套 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 不锈钢家用制品 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 自粘纸板 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2026-06-29 | 铜合金管件 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-06-29 | 扫帚刷子 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-29 | 自动断路器 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-06-29 | 气体过滤机械 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 气体过滤机械 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-06-29 | 自动断路器 | LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $169 |