Chinh Duong Mechanical Engineering Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Cơ ĐIệN CHíNH DươNG

24
进口笔数
141
出口笔数
$695.7K
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $83.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 6 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $95.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-08进口 $52.9K · 1 笔出口 $172.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $26.2K · 4 笔2024-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 4 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $174.8K · 8 笔2025-05进口 $71.0K · 1 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $255.1K · 6 笔2025-07进口 $68.5K · 1 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 2 笔2025-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $76.9K · 4 笔2025-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $67.5K · 5 笔2025-11进口 $27.3K · 2 笔出口 $65.4K · 4 笔2025-12进口 $90.6K · 1 笔出口 $97.7K · 4 笔2026-01进口 $83.3K · 2 笔出口 $81.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.0K · 2 笔出口 $141.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $378.0K · 4 笔2026-05进口 $33.0K · 3 笔出口 $41.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $83.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 6 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $95.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-08进口 $52.9K · 1 笔出口 $172.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $26.2K · 4 笔2024-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $53.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 4 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $174.8K · 8 笔2025-05进口 $71.0K · 1 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $255.1K · 6 笔2025-07进口 $68.5K · 1 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 2 笔2025-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $76.9K · 4 笔2025-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $67.5K · 5 笔2025-11进口 $27.3K · 2 笔出口 $65.4K · 4 笔2025-12进口 $90.6K · 1 笔出口 $97.7K · 4 笔2026-01进口 $83.3K · 2 笔出口 $81.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.0K · 2 笔出口 $141.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $378.0K · 4 笔2026-05进口 $33.0K · 3 笔出口 $41.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301191545
企查查编码QVN3Y4WCP7
成立日期2021-11-08
联系地址Thôn Thi, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN CHÍNH DƯƠNG
企业英文名称CHINH DUONG MECHANICAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thi, Phường Đào Viên, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84969775686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
853710电力控制板
847981金属处理机械
940320非办公金属家具
851680电热电阻器
847940制绳机
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
73101050-300升容器
741220铜合金管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
841459其他风扇
391739其他塑料管材
320890聚合物基油漆
940320非办公金属家具
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$695.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$2.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国11$311.3K电力控制板、其他钢铁制品
Liaocheng Hongweida Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$264.1K电力控制板、非办公金属家具
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$77.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$26.5K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$15.6K造纸机械零件、带接头绝缘电线
Liaocheng Hongweida Import & Export Trading Co., Ltd.古巴1$830气体过滤机械

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南131$2.64M非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$3.3K6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南2$662其他电路开关装置、其他塑料制品
CPO Vietnam Co., Ltd.越南2$572绝缘电线、其他电路开关装置
Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$2666mm以下精炼铜丝、其他铜合金丝

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-251000伏以下插头插座Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$500
2026-05-25铜合金管件Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$34
2026-05-25剪刀及刀片Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$42
2026-05-25金属处理机械Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$102
2026-05-25非CRT显示器Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$300
2026-05-25可变电阻器Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$160
2026-05-25PVC地板/墙覆盖物Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$857
2026-05-25硫化橡胶同步带Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$210
2026-05-25气体过滤机械Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$5.5K
2026-05-20电力控制板Liaocheng Hongweida Import & Export Trading Co., Ltd.中国$13.4K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29防冻制剂LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$325
2026-06-29合成纤维手套LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29不锈钢家用制品LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-29自粘纸板LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$781
2026-06-29铜合金管件LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$64
2026-06-29扫帚刷子LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$574
2026-06-29自动断路器LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$276
2026-06-29气体过滤机械LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29气体过滤机械LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$421
2026-06-29自动断路器LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$169

相关企业 · 同类产品

Chinh Duong Mechanical Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →