Phu Cuong Steel Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI THéP PHú CườNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$818.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109801512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92RU986 |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | Lô A3 Khu công nghiệp Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG STEEL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3 Khu công nghiệp Phùng Xá, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983333358 |
| 邮箱 | congtythepphucuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $683.7K |
| 日本 | 3 | $134.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Sinbro International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264.0K | 镀锌钢板、H型钢≥80mm |
| Baohua Steel International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $179.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Guogang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.7K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $104.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 2 | $74.2K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 1 | $60.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $53.4K |
| 2024-09-16 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $51.3K |
| 2024-09-13 | 热轧酸洗钢卷 | TIANJIN SINBRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2024-09-13 | 热轧酸洗钢卷 | TIANJIN SINBRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $90.7K |
| 2024-09-13 | 热轧酸洗钢卷 | TIANJIN SINBRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2024-09-13 | 热轧酸洗钢卷 | TIANJIN SINBRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2024-08-22 | 热轧钢卷 | GUOGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-08-22 | 热轧钢卷 | GUOGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-08-22 | 热轧钢卷 | GUOGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $82.7K |
| 2024-07-23 | 热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $93.8K |