TOHOKOKI VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOHOKOKI VIệT NAM

1
进口笔数
36
出口笔数
$6.1K
进口金额
$405.6K
出口金额
2023-02-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603295246
企查查编码QVNVQDMT03
成立日期2015-06-30
联系地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOHOKOKI VIỆT NAM
企业英文名称TOHOKOKI VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 03, Tòa nhà văn phòng JSC, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Giai đoạn 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02513566326
传真02513566327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28.314亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件

出口

HS 编码产品
830242家具配件
732620钢铁丝制品
732690其他钢铁制品
940399非木制家具件
830220贱金属脚轮
830250贱金属帽架
841934农产品干燥机
853952LED灯
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$334.8K
越南7$70.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOHOKOKI VIETNAM CO LTD越南1$6.1K家具配件、钢铁丝制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toho Koki Co., Ltd.日本29$334.8K家具配件、钢铁丝制品
Kaneko Agricultural Machinery Co., Ltd.日本1$58.0K农产品干燥机
TOHOKOKI VIETNAM CO LTD越南1$6.1K家具配件
VINA SANEMATSU CO LTD越南3$3.9K其他钢铁制品、不锈钢棒材
CONG TY TNHH VINA SANEMATSU (DNCX)越南2$2.9K冷轧钢板、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-22家具配件TOHOKOKI VIETNAM CO LTD越南$312
2023-02-22家具配件TOHOKOKI VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2023-02-22家具配件TOHOKOKI VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2023-02-22家具配件TOHOKOKI VIETNAM CO LTD越南$1.4K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02钢铁丝制品Toho Koki Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-02钢铁丝制品Toho Koki Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-02钢铁丝制品Toho Koki Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-02家具配件Toho Koki Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-02家具配件Toho Koki Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-02钢铁丝制品Toho Koki Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-02钢铁丝制品Toho Koki Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-02钢铁丝制品Toho Koki Co., Ltd.日本$918
2026-04-02钢铁丝制品Toho Koki Co., Ltd.日本$810
2026-04-02钢铁丝制品Toho Koki Co., Ltd.日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

TOHOKOKI VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →