TOHOKOKI VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOHOKOKI VIệT NAM
1
进口笔数
36
出口笔数
$6.1K
进口金额
$405.6K
出口金额
2023-02-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603295246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQDMT03 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOHOKOKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOHOKOKI VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 03, Tòa nhà văn phòng JSC, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Giai đoạn 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02513566326 |
| 传真 | 02513566327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.314亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 853952 | LED灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $334.8K |
| 越南 | 7 | $70.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOHOKOKI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $6.1K | 家具配件、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | 29 | $334.8K | 家具配件、钢铁丝制品 |
| Kaneko Agricultural Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58.0K | 农产品干燥机 |
| TOHOKOKI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $6.1K | 家具配件 |
| VINA SANEMATSU CO LTD | 越南 | 3 | $3.9K | 其他钢铁制品、不锈钢棒材 |
| CONG TY TNHH VINA SANEMATSU (DNCX) | 越南 | 2 | $2.9K | 冷轧钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 家具配件 | TOHOKOKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2023-02-22 | 家具配件 | TOHOKOKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-02-22 | 家具配件 | TOHOKOKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-22 | 家具配件 | TOHOKOKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 家具配件 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 家具配件 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $918 |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $810 |
| 2026-04-02 | 钢铁丝制品 | Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |