Dong Sim Producing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ DONG SIM
53
进口笔数
1
出口笔数
$695.7K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2023-07-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603487607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB17P8B |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch 3, giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DONG SIM |
| 企业英文名称 | DONG SIM PRODUCING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch 3, giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3, giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 01285316117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $395.9K |
| 中国 | 27 | $296.5K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejin Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $397.2K | 聚酯长丝织物、淀粉胶 |
| Henixtar Ltd. | 中国 | 14 | $231.8K | 印刷机零件、聚合物基油漆 |
| Weihai Tongxin Dyestuff Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.9K | 聚酯长丝织物 |
| Henixtar Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.1K | 印刷机零件 |
| Jinchang Yuheng Nickel Screen Corp. | 中国 | 1 | $13.5K | 印刷版及石印石、印刷机零件 |
| Shaoxing Haochun Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Wenk S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.0K | 其他印刷机零件、其他铝制品 |
| Dong Sim Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 淀粉胶、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsim Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $564 |
| 2026-04-11 | 零售清洁粉剂 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $468 |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $399 |
| 2026-04-11 | 非黑印刷油墨 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-11 | 淀粉胶 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $448 |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-11 | 非黑印刷油墨 | Sejin Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 其他阴离子表面活性剂 | DONGSIM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $381 |
| 2023-07-07 | 其他阴离子表面活性剂 | DONGSIM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $4.2K |