Vietnam Hubble Intelligent Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH HUBBLE VIệT NAM

94
进口笔数
361
出口笔数
$6.30M
进口金额
$4.95M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2023-09进口 $112.2K · 4 笔出口 $133.0K · 11 笔2023-10进口 $5.55M · 4 笔出口 $56.5K · 6 笔2023-11进口 $21.1K · 7 笔出口 $234.3K · 9 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $115.7K · 8 笔2024-01进口 $23.5K · 3 笔出口 $130.8K · 11 笔2024-02进口 $825 · 1 笔出口 $86.9K · 5 笔2024-03进口 $58.9K · 4 笔出口 $88.9K · 12 笔2024-04进口 $29.4K · 4 笔出口 $101.7K · 10 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $75.3K · 8 笔2024-06进口 $34.6K · 5 笔出口 $102.9K · 12 笔2024-07进口 $21.5K · 5 笔出口 $197.4K · 18 笔2024-08进口 $12.0K · 6 笔出口 $78.4K · 7 笔2024-09进口 $44.9K · 13 笔出口 $117.2K · 9 笔2024-10进口 $25.2K · 6 笔出口 $148.3K · 11 笔2024-11进口 $599 · 1 笔出口 $220.1K · 10 笔2024-12进口 $43.1K · 1 笔出口 $348.4K · 11 笔2025-01进口 $19.7K · 3 笔出口 $201.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 10 笔2025-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $150.5K · 8 笔2025-04进口 $89.9K · 2 笔出口 $62.3K · 6 笔2025-05进口 $37.7K · 3 笔出口 $382.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 4 笔2025-08进口 $84.0K · 1 笔出口 $88.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 5 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $183.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2023-09进口 $112.2K · 4 笔出口 $133.0K · 11 笔2023-10进口 $5.55M · 4 笔出口 $56.5K · 6 笔2023-11进口 $21.1K · 7 笔出口 $234.3K · 9 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $115.7K · 8 笔2024-01进口 $23.5K · 3 笔出口 $130.8K · 11 笔2024-02进口 $825 · 1 笔出口 $86.9K · 5 笔2024-03进口 $58.9K · 4 笔出口 $88.9K · 12 笔2024-04进口 $29.4K · 4 笔出口 $101.7K · 10 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $75.3K · 8 笔2024-06进口 $34.6K · 5 笔出口 $102.9K · 12 笔2024-07进口 $21.5K · 5 笔出口 $197.4K · 18 笔2024-08进口 $12.0K · 6 笔出口 $78.4K · 7 笔2024-09进口 $44.9K · 13 笔出口 $117.2K · 9 笔2024-10进口 $25.2K · 6 笔出口 $148.3K · 11 笔2024-11进口 $599 · 1 笔出口 $220.1K · 10 笔2024-12进口 $43.1K · 1 笔出口 $348.4K · 11 笔2025-01进口 $19.7K · 3 笔出口 $201.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 10 笔2025-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $150.5K · 8 笔2025-04进口 $89.9K · 2 笔出口 $62.3K · 6 笔2025-05进口 $37.7K · 3 笔出口 $382.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 4 笔2025-08进口 $84.0K · 1 笔出口 $88.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 5 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $183.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301147923
企查查编码QVNUS8FQMK
成立日期2020-09-01
联系地址Thôn Đại Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH HUBBLE VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HUBBLE INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话+84344777433
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
903033电测仪表
851779通信设备零件
903180其他测量仪器
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
845710金属加工中心
853710电力控制板
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
903090辐射检测仪器
701990其他玻璃纤维
681099其他水泥制品
820810金属加工机刀
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$5.64M
中国56$539.7K
美国2$84.5K
中国台湾2$21.4K
德国2$11.1K
芬兰1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南352$4.76M
中国3$159.2K
中国台湾2$22.5K
新加坡4$11.2K
马来西亚1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南23$5.61M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Shenzhen Microtest Automation Co., Ltd.中国6$116.8K电测仪表、其他电子IC
Wujiang Zhongxun Electronics Co., Ltd.中国2$107.7K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Zhongshan Tuodian Electronic Technology Co., Ltd.中国7$78.1K其他钢铁制品、其他测量仪器
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$43.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen San An Electronics Co., Ltd.中国5$36.7K电测仪表、辐射检测仪器
Hongkong Reabetter Technology Ltd.中国4$28.9K其他车辆、其他电气设备
UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD中国台湾15$28.4K通信设备、通信设备零件
FIBERMALL Co., Ltd.中国6$6.4K通信设备、带接头绝缘电线
PEGATRON CORP ORATION中国台湾4$873处理器及控制器、通信设备零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南106$2.23M其他电子IC、其他塑料制品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南56$879.2K处理器及控制器、自粘塑料片
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南66$679.2K通信设备零件、自粘塑料片
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南38$373.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南12$352.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南20$52.5K其他塑料制品、处理器及控制器
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南7$26.7K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南7$26.7K处理器及控制器、其他塑料制品
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南12$22.0K其他电子IC、20W以下固定电阻器
PEGATRON Technology Hai Phong Co., Ltd.越南8$14.0K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14聚合物胶粘剂HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD中国$9.0K
2025-08-12电测仪表BOARDTEST ELECTRONICS EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD美国$84.0K
2025-05-12多扬声器箱体HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD芬兰$1.2K
2025-05-12不锈钢棒杆材WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$28.9K
2025-05-12多扬声器箱体HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD芬兰$1.3K
2025-05-12带接头绝缘电线HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD德国$23
2025-05-06电测仪表HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD中国台湾$6.3K
2025-04-17其他电气设备HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD德国$4.7K
2025-04-17其他电气设备HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD德国$6.3K
2025-04-11金属加工中心WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$37.8K

出口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$2.9K
2026-04-28其他钢铁制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$259
2026-04-28其他铝制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$169
2026-04-28其他铝制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$32
2026-04-28其他铝制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$800
2026-04-28其他铝制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$169
2026-04-28其他铝制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$32
2026-04-28其他铝制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$800
2026-04-28其他钢铁制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$259
2026-04-28其他钢铁制品BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Hubble Intelligent Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →