Vietnam Hubble Intelligent Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH HUBBLE VIệT NAM
94
进口笔数
361
出口笔数
$6.30M
进口金额
$4.95M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301147923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS8FQMK |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Thôn Đại Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH HUBBLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HUBBLE INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84344777433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $5.64M |
| 中国 | 56 | $539.7K |
| 美国 | 2 | $84.5K |
| 中国台湾 | 2 | $21.4K |
| 德国 | 2 | $11.1K |
| 芬兰 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 352 | $4.76M |
| 中国 | 3 | $159.2K |
| 中国台湾 | 2 | $22.5K |
| 新加坡 | 4 | $11.2K |
| 马来西亚 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 23 | $5.61M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Shenzhen Microtest Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.8K | 电测仪表、其他电子IC |
| Wujiang Zhongxun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.7K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Zhongshan Tuodian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.1K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen San An Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.7K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Hongkong Reabetter Technology Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 其他车辆、其他电气设备 |
| UBIQUITI (TAIWAN) SALES LTD | 中国台湾 | 15 | $28.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| FIBERMALL Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| PEGATRON CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $873 | 处理器及控制器、通信设备零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 106 | $2.23M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $879.2K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 66 | $679.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $373.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 12 | $352.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $52.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.0K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| PEGATRON Technology Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 聚合物胶粘剂 | HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-08-12 | 电测仪表 | BOARDTEST ELECTRONICS EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $84.0K |
| 2025-05-12 | 多扬声器箱体 | HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD | 芬兰 | $1.2K |
| 2025-05-12 | 不锈钢棒杆材 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2025-05-12 | 多扬声器箱体 | HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD | 芬兰 | $1.3K |
| 2025-05-12 | 带接头绝缘电线 | HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD | 德国 | $23 |
| 2025-05-06 | 电测仪表 | HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-04-17 | 其他电气设备 | HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD | 德国 | $4.7K |
| 2025-04-17 | 其他电气设备 | HONGKONG REABETTER TECHNOLOGY LTD | 德国 | $6.3K |
| 2025-04-11 | 金属加工中心 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $37.8K |
出口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $2.9K |