Linh Gia Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Linh Gia
19
进口笔数
19
出口笔数
$113.3K
进口金额
$20.2K
出口金额
2023-10-13
最近进口
2023-11-08
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303949238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFAG4JN |
| 成立日期 | 2005-08-25 |
| 联系地址 | 21 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH GIA |
| 企业英文名称 | LINH GIA TRADING AND SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84838240888 |
| 邮箱 | linhgia@vntrade.vn |
| 官网 | www.vntrade.vn |
| 传真 | 0838272875 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $68.4K |
| 美国 | 10 | $28.3K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
| 捷克 | 2 | $4.1K |
| 马来西亚 | 3 | $3.7K |
| 英国 | 3 | $859 |
| 中国台湾 | 1 | $832 |
| 意大利 | 1 | $184 |
| 匈牙利 | 1 | $86 |
| 韩国 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nch (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $104.3K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Advantage Controls | 美国 | 1 | $2.3K | 其他自动控制仪、流量压力检测零件 |
| Nch Korea Ltd | 韩国 | 1 | $49 | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| DELIVERED | 英国 | 1 | $13 | 调味甜水 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.1K | 自粘纸板、非泡沫塑料片 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $990 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $923 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $705 | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $532 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MK Seiko Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $415 | 非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 其他非显像管显示器 | ADVANTAGE CONTROLS | 美国 | $2.3K |
| 2023-09-06 | 调味甜水 | DELIVERED | 英国 | $13 |
| 2023-06-29 | 纱线及绳制品 | Nch (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $832 |
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | NCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $245 |
| 2023-06-23 | 非纺织润滑剂 | Nch (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $551 |
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | NCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $128 |
| 2023-06-23 | 非纺织润滑剂 | Nch (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $584 |
| 2023-06-23 | 工业清洁制剂 | NCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-06-23 | 其他化学制剂 | NCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $554 |
| 2023-06-23 | 其他化学制剂 | NCH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $221 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 其他化学制剂 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $705 |
| 2023-11-01 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MK SEIKO (VN) | 越南 | $415 |
| 2023-09-15 | 其他化学制剂 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $250 |
| 2023-09-15 | 其他化学制剂 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $333 |
| 2023-09-05 | 工业清洁制剂 | NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $557 |
| 2023-08-17 | 工业清洁制剂 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-07 | 工业清洁制剂 | NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $573 |
| 2023-05-17 | 工业清洁制剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $39 |
| 2023-05-17 | 其他化学制剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $94 |
| 2023-05-15 | 其他化学制剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $283 |