Humate USA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUMATE USA
14
进口笔数
2
出口笔数
$863.3K
进口金额
$93.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317207483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPP7BJJ |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | 32L đường 7L, Cư Xá Ngân Hàng, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUMATE USA |
| 企业英文名称 | HUMATE USA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 đường 42, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84848599889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $507.9K |
| 马来西亚 | 8 | $343.4K |
| 美国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $93.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $276.0K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
| RIMBACHEM TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $258.2K | 动植物肥料、氮磷肥料 |
| CN AGRICULTURE LTD | 中国 | 1 | $235.0K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| FENGZHIYUN AGRICULTURAL TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | 1 | $82.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| True Organic Products Inc. | 美国 | 1 | $12.0K | 其他肥料、动植物肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIMBACHEM TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $93.5K | 其他肥料、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-28 | 氯化铵 | CN AGRICULTURE LTD | 中国 | $117.5K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-28 | 氯化铵 | CN AGRICULTURE LTD | 中国 | $117.5K |
| 2026-04-16 | 动植物肥料 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-16 | 动植物肥料 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | FENGZHIYUN AGRICULTURAL TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD | 中国 | $82.1K |
| 2026-03-26 | 其他肥料 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2026-03-18 | 动植物肥料 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 马来西亚 | $71.2K |
| 2026-03-02 | 塑料容器 | HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 动植物肥料 | RIMBACHEM TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $89.9K |
| 2025-03-27 | PP/PE编织袋 | RIMBACHEM TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |