Humate USA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUMATE USA

14
进口笔数
2
出口笔数
$863.3K
进口金额
$93.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317207483
企查查编码QVNAPP7BJJ
成立日期2022-03-18
联系地址32L đường 7L, Cư Xá Ngân Hàng, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUMATE USA
企业英文名称HUMATE USA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 đường 42, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84848599889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本27亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
282710氯化铵
310590其他肥料
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
310100动植物肥料
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$507.9K
马来西亚8$343.4K
美国1$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$93.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd.中国5$276.0K零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕)
RIMBACHEM TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚6$258.2K动植物肥料、氮磷肥料
CN AGRICULTURE LTD中国1$235.0K氯化铵、硫酸铵肥料
FENGZHIYUN AGRICULTURAL TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD中国1$82.1K动植物肥料、其他肥料
True Organic Products Inc.美国1$12.0K其他肥料、动植物肥料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RIMBACHEM TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚2$93.5K其他肥料、PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD中国$45.1K
2026-04-28氯化铵CN AGRICULTURE LTD中国$117.5K
2026-04-28动植物肥料HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD中国$45.1K
2026-04-28氯化铵CN AGRICULTURE LTD中国$117.5K
2026-04-16动植物肥料HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD中国$45.1K
2026-04-16动植物肥料HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD中国$45.1K
2026-03-30动植物肥料FENGZHIYUN AGRICULTURAL TECHNOLOGY (SHANDONG) CO., LTD中国$82.1K
2026-03-26其他肥料HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD马来西亚$14.0K
2026-03-18动植物肥料HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD马来西亚$71.2K
2026-03-02塑料容器HONGKONG RICHSUN BIOTECH CO LTD中国$3.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17动植物肥料RIMBACHEM TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$89.9K
2025-03-27PP/PE编织袋RIMBACHEM TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$3.6K

相关企业 · 同类产品

Humate USA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →