Huanxing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 针织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUANXING
109
进口笔数
27
出口笔数
$10.74M
进口金额
$142.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-28
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314846925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D9YJCR |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số 46, Đường số 1, Khu dân cư Hai Thành, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUANXING |
| 企业英文名称 | HUANXING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, Đường số 1, Khu dân cư Hai Thành, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862874050 |
| 邮箱 | huanxingcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844851 | 针织机零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $10.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $142.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $4.02M | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Wuxi Huanxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $3.68M | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.08M | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.07M | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $343.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Hehengde Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180.1K | 伞骨、塑料涂层织物 |
| Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $147.0K | 其他纺织预处理机械、针织机零件 |
| Changzhou UF New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.8K | 非轻质石油 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.2K | 其他塑料制品、LED灯具 |
| Wang Shuaiguo | 中国 | 2 | $245 | 聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 7 | $43.4K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.7K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 7 | $16.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $2.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 圆型针织机 | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $62.6K |
| 2026-06-30 | 机器零件(非成圈) | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-30 | 机器零件(非成圈) | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 机器零件(非成圈) | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 机器零件(非成圈) | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-22 | 纺织处理机械 | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-22 | 机器零件(非成圈) | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 机器零件(非成圈) | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-22 | 针织机零件 | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-06-22 | 机器零件(非成圈) | Wellstar (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | $620 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 针织机零件 | New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-28 | 针织机零件 | New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-28 | 针织机零件 | New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-28 | 针织机零件 | New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-27 | 针织机零件 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-27 | 针织机零件 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-27 | 针织机零件 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-27 | 针织机零件 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-03 | 8451机器零件 | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-03 | 机器零件(非成圈) | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $1.1K |