MMK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MMK VIETNAM
102
进口笔数
181
出口笔数
$1.16M
进口金额
$3.03M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
18
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317304462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94JB5BV |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | số 46 Đường 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MMK VIETNAM |
| 企业英文名称 | MMK VIETNAM LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 46 Đường 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02835165612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $750.3K |
| 日本 | 66 | $290.1K |
| 英国 | 4 | $45.2K |
| 中国 | 7 | $32.7K |
| 中国台湾 | 3 | $17.6K |
| 新加坡 | 3 | $10.9K |
| 德国 | 2 | $7.8K |
| 瑞士 | 1 | $813 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $3.03M |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okamoto (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $801.7K | 非数控平面磨床、齿轮及变速器 |
| Mitsui Co. Machine Tech Ltd. | 日本 | 16 | $264.4K | 非轻质石油、8477机器零件 |
| Mitsui & Co. Machine Tech (Shanghai) Ltd. | 中国 | 4 | $31.8K | 工业炉具零件、其他钢铁制品 |
| JIUH YEH PRECISION MACHINERY CO | 中国台湾 | 2 | $17.5K | 数控铣床、非数控铣床 |
| Nidec-OKK Corporation | 日本 | 12 | $11.5K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| RENISHAW (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $7.5K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Takisawa (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.9K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Nidec Machinetool Corp | 日本 | 2 | $1.7K | 可互换工具、机床零件 |
| Okamoto (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.0K | 机床零件、非数控平面磨床 |
| Nidec Machine Tool Corporation | 日本 | 2 | $432 | 机床零件、可互换工具 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $466.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $215.5K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 7 | $141.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $122.3K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 9 | $121.7K | 氮、其他塑料制品 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $81.2K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 8 | $54.7K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.9K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.0K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他风扇 | Nidec Machinetool Corp | 中国 | $41 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | Nidec Machinetool Corp | 中国 | $41 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | Nidec Machinetool Corp | 日本 | $780 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | Nidec Machinetool Corp | 日本 | $780 |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | OKAMOTO (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $562 |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | OKAMOTO (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $390 |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | OKAMOTO (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $390 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | EROWA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞士 | $407 |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | OKAMOTO (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $562 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | EROWA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞士 | $407 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $637 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $637 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $637 |
| 2026-04-12 | 放电加工机床 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $144.4K |
| 2026-04-12 | 放电加工机床 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $144.4K |
| 2026-04-10 | 放电加工机床 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144.4K |
| 2026-03-06 | 电热电阻器 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-03-06 | 机床零件 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 云母制品 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-03-06 | 1000伏以下保险丝 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $346 |