S. Zahir Export Tea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trà S-Zahir

0
进口笔数
237
出口笔数
$0
进口金额
$8.06M
出口金额
—
最近进口
2026-09-15
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.9K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $405.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $348.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $507.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $311.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $405.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $348.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $507.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $311.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号5801251653
企查查编码QVND30FV08
成立日期2014-10-14
联系地址Tổ 13, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÀ S-ZAHIR
企业英文名称S-ZAHIR EXPORT TEA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 13, Phường B'Lao, Lâm Đồng
经营范围Sản xuất, kinh doanh bao bì và chai hộp nhựa. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện) 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ
电话+84912921483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦217$7.22M
越南2$84.7K
阿富汗2$43.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sultani Foods巴基斯坦65$2.43M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Khyber Gold Foods巴基斯坦23$732.4K3公斤以上红茶、去壳杏仁
MG Agri Foods (Private) Ltd.巴基斯坦17$732.1K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
KHAN G FOODS INDUSTRY巴基斯坦18$559.5K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
BEST TEA & FOOD INDUSTRY巴基斯坦16$554.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY巴基斯坦22$535.6K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Yousafzai Foods巴基斯坦17$529.5K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
KF Food Complex (Pvt.) Ltd.巴基斯坦7$309.8K3公斤以上红茶、整粒胡椒
A ONE FOOD INDUSTRIES巴基斯坦10$286.4K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Sharif Enterprises巴基斯坦7$204.3K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

出口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-153公斤以上绿茶AHMAD FRUIT INTERNATIONAL阿富汗$4.1K
2026-07-273公斤以上绿茶HUZAIFA FOODS—$56.6K
2026-07-223公斤以上绿茶A ONE FOOD INDUSTRIES巴基斯坦$0
2026-07-183公斤以上绿茶Huzaifa Foods巴基斯坦$0
2026-07-113公斤以上绿茶HUZAIFA FOODS—$14.4K
2026-07-113公斤以上绿茶HUZAIFA FOODS—$15.1K
2026-07-093公斤以上绿茶HUZAIFA FOODS—$10.6K
2026-07-093公斤以上绿茶HUZAIFA FOODS—$44.7K
2026-06-293公斤以上绿茶ZAITOON INDUSTRY巴基斯坦$0
2026-06-193公斤以上绿茶ZAITOON INDUSTRY巴基斯坦$0

相关企业 · 同类产品

S. Zahir Export Tea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →