S. Zahir Export Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trà S-Zahir
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$6.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801251653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND30FV08 |
| 成立日期 | 2014-10-14 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÀ S-ZAHIR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh bao bì và chai hộp nhựa. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện) 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84912921483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 144 | $5.67M |
| 越南 | 2 | $84.7K |
| 阿富汗 | 1 | $39.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sultani Foods | 巴基斯坦 | 49 | $2.20M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| MG Agri Foods (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 11 | $529.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Khyber Gold Foods | 巴基斯坦 | 16 | $512.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Khan G Foods Industry | 巴基斯坦 | 14 | $493.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 10 | $420.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Zabih Ullah Foods Industry | 巴基斯坦 | 12 | $393.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Best Tea & Food Industry | 巴基斯坦 | 7 | $240.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| A One Food Industries | 巴基斯坦 | 7 | $222.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Sharif Enterprises | 巴基斯坦 | 5 | $147.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| KF Food Complex (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $104.6K | 3公斤以上红茶、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $56.1K |
| 2026-03-23 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $54.7K |
| 2026-03-17 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $11.6K |
| 2026-03-17 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $16.1K |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | — | $54.7K |
| 2026-02-04 | 3公斤以上绿茶 | SS FOODS | — | $30.9K |
| 2026-01-21 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | — | $54.7K |
| 2026-01-09 | 3公斤以上绿茶 | MARWA FOOD INDUSTRY | — | $26.3K |
| 2026-01-06 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $31.2K |
| 2025-12-30 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $54.7K |