Golden Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,311 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN TECH

775
进口笔数
1,311
出口笔数
$18.64M
进口金额
$40.60M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.56M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $216.1K · 7 笔2023-11进口 $315.1K · 15 笔出口 $731.0K · 20 笔2023-12进口 $274.2K · 13 笔出口 $848.4K · 18 笔2024-01进口 $633.2K · 22 笔出口 $762.2K · 25 笔2024-02进口 $288.0K · 10 笔出口 $539.6K · 12 笔2024-03进口 $595.8K · 18 笔出口 $819.3K · 24 笔2024-04进口 $380.5K · 16 笔出口 $1.09M · 27 笔2024-05进口 $341.6K · 17 笔出口 $1.06M · 27 笔2024-06进口 $364.5K · 15 笔出口 $826.5K · 27 笔2024-07进口 $358.4K · 22 笔出口 $904.3K · 38 笔2024-08进口 $354.4K · 16 笔出口 $953.2K · 40 笔2024-09进口 $320.9K · 16 笔出口 $871.4K · 30 笔2024-10进口 $507.5K · 20 笔出口 $1.02M · 34 笔2024-11进口 $466.3K · 19 笔出口 $1.14M · 40 笔2024-12进口 $413.4K · 22 笔出口 $1.10M · 33 笔2025-01进口 $325.0K · 17 笔出口 $827.2K · 31 笔2025-02进口 $429.7K · 14 笔出口 $899.3K · 30 笔2025-03进口 $407.0K · 16 笔出口 $1.03M · 40 笔2025-04进口 $434.8K · 14 笔出口 $990.2K · 33 笔2025-05进口 $421.9K · 16 笔出口 $886.5K · 35 笔2025-06进口 $285.3K · 14 笔出口 $815.1K · 34 笔2025-07进口 $361.3K · 20 笔出口 $887.8K · 30 笔2025-08进口 $357.7K · 18 笔出口 $806.9K · 27 笔2025-09进口 $453.7K · 22 笔出口 $799.0K · 27 笔2025-10进口 $527.7K · 22 笔出口 $1.23M · 44 笔2025-11进口 $484.0K · 19 笔出口 $1.35M · 41 笔2025-12进口 $609.1K · 21 笔出口 $1.09M · 38 笔2026-01进口 $355.8K · 16 笔出口 $1.39M · 34 笔2026-02进口 $355.1K · 11 笔出口 $475.6K · 13 笔2026-03进口 $429.7K · 23 笔出口 $1.56M · 42 笔2026-04进口 $1.07M · 23 笔出口 $1.44M · 35 笔2026-05进口 $423.2K · 24 笔出口 $1.02M · 25 笔2026-06进口 $346.0K · 20 笔出口 $1.56M · 92 笔2026-07进口 $103.3K · 9 笔出口 $1.13M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $216.1K · 7 笔2023-11进口 $315.1K · 15 笔出口 $731.0K · 20 笔2023-12进口 $274.2K · 13 笔出口 $848.4K · 18 笔2024-01进口 $633.2K · 22 笔出口 $762.2K · 25 笔2024-02进口 $288.0K · 10 笔出口 $539.6K · 12 笔2024-03进口 $595.8K · 18 笔出口 $819.3K · 24 笔2024-04进口 $380.5K · 16 笔出口 $1.09M · 27 笔2024-05进口 $341.6K · 17 笔出口 $1.06M · 27 笔2024-06进口 $364.5K · 15 笔出口 $826.5K · 27 笔2024-07进口 $358.4K · 22 笔出口 $904.3K · 38 笔2024-08进口 $354.4K · 16 笔出口 $953.2K · 40 笔2024-09进口 $320.9K · 16 笔出口 $871.4K · 30 笔2024-10进口 $507.5K · 20 笔出口 $1.02M · 34 笔2024-11进口 $466.3K · 19 笔出口 $1.14M · 40 笔2024-12进口 $413.4K · 22 笔出口 $1.10M · 33 笔2025-01进口 $325.0K · 17 笔出口 $827.2K · 31 笔2025-02进口 $429.7K · 14 笔出口 $899.3K · 30 笔2025-03进口 $407.0K · 16 笔出口 $1.03M · 40 笔2025-04进口 $434.8K · 14 笔出口 $990.2K · 33 笔2025-05进口 $421.9K · 16 笔出口 $886.5K · 35 笔2025-06进口 $285.3K · 14 笔出口 $815.1K · 34 笔2025-07进口 $361.3K · 20 笔出口 $887.8K · 30 笔2025-08进口 $357.7K · 18 笔出口 $806.9K · 27 笔2025-09进口 $453.7K · 22 笔出口 $799.0K · 27 笔2025-10进口 $527.7K · 22 笔出口 $1.23M · 44 笔2025-11进口 $484.0K · 19 笔出口 $1.35M · 41 笔2025-12进口 $609.1K · 21 笔出口 $1.09M · 38 笔2026-01进口 $355.8K · 16 笔出口 $1.39M · 34 笔2026-02进口 $355.1K · 11 笔出口 $475.6K · 13 笔2026-03进口 $429.7K · 23 笔出口 $1.56M · 42 笔2026-04进口 $1.07M · 23 笔出口 $1.44M · 35 笔2026-05进口 $423.2K · 24 笔出口 $1.02M · 25 笔2026-06进口 $346.0K · 20 笔出口 $1.56M · 92 笔2026-07进口 $103.3K · 9 笔出口 $1.13M · 31 笔

工商档案

企业注册号3700884818
企查查编码QVNM5ASB40
成立日期2008-02-28
联系地址Số 28, đường số 14, khu dân cư Hiệp Thành 3, khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀNG
企业英文名称GOLDEN TECH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, đường số 14, khu dân cư Hiệp Thành 3, khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话932707004
邮箱goldenvina0@naver.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
390529乙酸乙烯酯共聚物
392113聚氨酯泡沫塑料
551219聚酯短纤织物
600537染色合成经编织物
490890非玻璃化转印纸
350691聚合物胶粘剂
392099其他塑料片材
381400油漆溶剂
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
848071橡塑模具
600537染色合成经编织物
600632染色合成针织布
847710注塑机
847982混合机
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
830810金属钩环

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南355$14.33M
中国405$4.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南866$26.85M
萨摩亚206$6.10M
柬埔寨160$5.27M
塞舌尔58$2.14M
印度18$173.2K
土耳其1$48.8K
中国1$9.6K
美国1$406

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Jia Ltd.越南135$6.31M乙酸乙烯酯共聚物、工业清洁制剂
EFAR Investment Co., Ltd.中国285$3.54M其他泡沫塑料、聚酯短纤织物
EFAR Investment Co., Ltd.越南122$3.35M聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
AN JIA LIMITED越南33$1.74M乙酸乙烯酯共聚物、鞋靴零件
Bosheng Vietnam Co., Ltd.越南34$1.35M乙酸乙烯酯共聚物、橡胶塑料鞋件
EFAR INVESTMENT CO.,LTD塞舌尔76$1.18M其他泡沫塑料、聚酯短纤织物
Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd.越南22$917.0K聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件
CONG TY TNHH BOSHENG VIET NAM (MST:0801337340)越南2$111.9K乙酸乙烯酯共聚物
An Jia Ltd.中国48$86.5K橡塑模具、纺织润滑剂
AN JIA LIMITED中国14$10.8K橡塑模具

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sheng Xing Ventures Ltd越南392$14.63M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Lapthach Shoes Co., Ltd.越南226$5.74M鞋靴零件、加工牛马皮革
Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨160$5.27M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
CD Star Co., Ltd.中国191$4.67M鞋靴零件、瓦楞纸箱
SHENG XING VENTURES LIMITED萨摩亚85$3.92M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Loi Tin Lap Thach Co., Ltd.越南42$1.56M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
TRIUMPHANT DRAGON (CAMBODIA) CO., LTD.萨摩亚33$1.38M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔18$797.0K鞋靴零件
SHENG XING VENTURES LIMITED塞舌尔20$786.2K鞋靴零件
RAINBOW TREASURE GLOBAL LIMITED萨摩亚65$332.5K橡塑模具、注塑机

近期贸易明细

进口(共 775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24油漆溶剂EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$870
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$599
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$187
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$990
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$20.6K
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$7.1K
2026-07-24聚合物胶粘剂EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$8.5K
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$20.6K
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$231
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料EFAR INVESTMENT CO.,LTD越南$1.5K

出口(共 1,311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$4.4K
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$833
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$2.3K
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$2.4K
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$2.6K
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$1.6K
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$5.2K
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$1.3K
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$2.2K
2026-07-31鞋靴零件Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd.塞舌尔$2.4K

相关企业 · 同类产品

Golden Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →