Golden Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,311 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN TECH
- 邮箱1
775
进口笔数
1,311
出口笔数
$18.64M
进口金额
$40.60M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700884818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5ASB40 |
| 成立日期 | 2008-02-28 |
| 联系地址 | Số 28, đường số 14, khu dân cư Hiệp Thành 3, khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN TECH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, đường số 14, khu dân cư Hiệp Thành 3, khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 932707004 |
| 邮箱 | goldenvina0@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 355 | $14.33M |
| 中国 | 405 | $4.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 866 | $26.85M |
| 萨摩亚 | 206 | $6.10M |
| 柬埔寨 | 160 | $5.27M |
| 塞舌尔 | 58 | $2.14M |
| 印度 | 18 | $173.2K |
| 土耳其 | 1 | $48.8K |
| 中国 | 1 | $9.6K |
| 美国 | 1 | $406 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Jia Ltd. | 越南 | 135 | $6.31M | 乙酸乙烯酯共聚物、工业清洁制剂 |
| EFAR Investment Co., Ltd. | 中国 | 285 | $3.54M | 其他泡沫塑料、聚酯短纤织物 |
| EFAR Investment Co., Ltd. | 越南 | 122 | $3.35M | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| AN JIA LIMITED | 越南 | 33 | $1.74M | 乙酸乙烯酯共聚物、鞋靴零件 |
| Bosheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.35M | 乙酸乙烯酯共聚物、橡胶塑料鞋件 |
| EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 塞舌尔 | 76 | $1.18M | 其他泡沫塑料、聚酯短纤织物 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $917.0K | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH BOSHENG VIET NAM (MST:0801337340) | 越南 | 2 | $111.9K | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| An Jia Ltd. | 中国 | 48 | $86.5K | 橡塑模具、纺织润滑剂 |
| AN JIA LIMITED | 中国 | 14 | $10.8K | 橡塑模具 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheng Xing Ventures Ltd | 越南 | 392 | $14.63M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Lapthach Shoes Co., Ltd. | 越南 | 226 | $5.74M | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 160 | $5.27M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CD Star Co., Ltd. | 中国 | 191 | $4.67M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| SHENG XING VENTURES LIMITED | 萨摩亚 | 85 | $3.92M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Loi Tin Lap Thach Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.56M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| TRIUMPHANT DRAGON (CAMBODIA) CO., LTD. | 萨摩亚 | 33 | $1.38M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | 18 | $797.0K | 鞋靴零件 |
| SHENG XING VENTURES LIMITED | 塞舌尔 | 20 | $786.2K | 鞋靴零件 |
| RAINBOW TREASURE GLOBAL LIMITED | 萨摩亚 | 65 | $332.5K | 橡塑模具、注塑机 |
近期贸易明细
进口(共 775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 油漆溶剂 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $870 |
| 2026-07-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $599 |
| 2026-07-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $187 |
| 2026-07-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $990 |
| 2026-07-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $20.6K |
| 2026-07-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-24 | 聚合物胶粘剂 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-07-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $20.6K |
| 2026-07-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $231 |
| 2026-07-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFAR INVESTMENT CO.,LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 1,311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $833 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 塞舌尔 | $2.4K |