Seatecco Corp.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Seatecco

9
进口笔数
8
出口笔数
$307.4K
进口金额
$299.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $904 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.8K · 2 笔出口 $36.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $904 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.8K · 2 笔出口 $36.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0400438750
企查查编码QVNTQ55JSA
成立日期2003-01-08
联系地址174 Trưng Nữ Vương, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SEATECCO
企业英文名称SEATECCO CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址174 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842363616026
邮箱seatecco-danang@seatecco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
902710气体烟雾分析仪

出口

HS 编码产品
730419无缝钢管线
841510窗式/壁挂空调
854411铜绕组线
730630焊接钢管
391723硬质PVC管
401693非泡沫橡胶密封件
730411不锈钢无缝管
853620自动断路器
903031万用表
730650合金钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$223.0K
印度尼西亚3$67.5K
德国3$8.6K
斯洛文尼亚1$4.3K
丹麦1$3.7K
斯洛伐克1$271

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$299.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd.中国1$217.0K其他制冷设备、制冷设备零件
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f3$67.5K
dd5d4ad4ab1ebde96347159bb564d5fe2$8.3K
Union Composites Changzhou Co., Ltd.中国1$6.0K其他玻璃纤维、非泡沫塑料片
GUNTNER INDONESIA PT印度尼西亚1$4.8K其他风扇
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡1$3.7K阀门龙头、静止变流器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南3$131.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南3$131.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南2$36.6K其他塑料制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12制冷设备零件FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD中国$108.5K
2026-04-12制冷设备零件FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD中国$108.5K
2026-04-08其他风扇GUNTNER INDONESIA PT德国$261
2026-04-08其他风扇GUNTNER INDONESIA PT德国$261
2026-04-08其他风扇GUNTNER INDONESIA PT斯洛文尼亚$2.2K
2026-04-08其他风扇GUNTNER INDONESIA PT斯洛文尼亚$2.2K
2026-01-19制冷设备零件GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$12.4K
2025-08-05其他风扇PT GUNTNER INDONESIA斯洛伐克$271
2025-08-05其他风扇PT GUNTNER INDONESIA德国$7.2K
2025-05-08其他风扇PT GUNTNER INDONESIA德国$904

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$179
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$237
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$237
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$183
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$183
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$296
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$237
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$237
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$237
2026-04-23万用表QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM)越南$179

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Seatecco Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →