Seatecco Corp.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Seatecco
- 邮箱6
9
进口笔数
8
出口笔数
$307.4K
进口金额
$299.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400438750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ55JSA |
| 成立日期 | 2003-01-08 |
| 联系地址 | 174 Trưng Nữ Vương, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEATECCO |
| 企业英文名称 | SEATECCO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 174 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842363616026 |
| 邮箱 | seatecco-danang@seatecco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903031 | 万用表 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $223.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $67.5K |
| 德国 | 3 | $8.6K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $4.3K |
| 丹麦 | 1 | $3.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $271 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $299.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $217.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 3 | $67.5K | ||
| dd5d4ad4ab1ebde96347159bb564d5fe | 2 | $8.3K | ||
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
| GUNTNER INDONESIA PT | 印度尼西亚 | 1 | $4.8K | 其他风扇 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 阀门龙头、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 3 | $131.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $131.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 制冷设备零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $108.5K |
| 2026-04-12 | 制冷设备零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $108.5K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | GUNTNER INDONESIA PT | 德国 | $261 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | GUNTNER INDONESIA PT | 德国 | $261 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | GUNTNER INDONESIA PT | 斯洛文尼亚 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | GUNTNER INDONESIA PT | 斯洛文尼亚 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2025-08-05 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 斯洛伐克 | $271 |
| 2025-08-05 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 德国 | $7.2K |
| 2025-05-08 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 德国 | $904 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $179 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $183 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $183 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $296 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 万用表 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $179 |