Phu Vinh Phong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thưong Mại Dịch Vụ Phú Vinh Phong
31
进口笔数
1
出口笔数
$2.26M
进口金额
$243
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-04-04
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304998118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6JGNNF |
| 成立日期 | 2007-05-23 |
| 联系地址 | 55A Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ VINH PHONG |
| 企业英文名称 | PHU VINH PHONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 2A1 Đường số 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838339968 |
| 邮箱 | phuvinhphong@yahoo.com |
| 官网 | phuvinhphong.vn |
| 传真 | 02838301412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $243 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG ZZ Supply Co., Ltd. | 中国 | 10 | $731.8K | 其他着色制剂、其他润滑剂 |
| A Wonderful Co., Ltd. | 越南 | 7 | $598.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Dongguan Huanzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $276.1K | 铣削工具、机床零件附件 |
| DG ZZ Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $273.6K | 其他着色制剂、其他润滑剂 |
| Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.1K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Manway Industry & Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $147.7K | 非玻塑灯具零件、LED圣诞灯串 |
| Xiamen Hongheyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 其他橡塑机械、制鞋机械 |
| Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $243 | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他粘合剂≤1kg | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-15 | 37.5瓦以下电机 | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-15 | 其他润滑剂 | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他着色制剂 | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 其他粘合剂≤1kg | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-15 | 其他着色制剂 | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 其他润滑剂 | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他润滑剂 | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 其他粘合剂≤1kg | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-15 | 其他润滑剂 | DG ZZ SUPPLY CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 其他着色制剂 | FENG TAY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-04-04 | 其他润滑剂 | FENG TAY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $158 |