ACME ASIA CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH ACME CHÂU Á
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302816330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K1AXF4 |
| 成立日期 | 2002-11-11 |
| 联系地址 | 305/10 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACME CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ACME ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305/10 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903779699 |
| 邮箱 | cs.acmeasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | 1 | $2.4K | 非热带木装饰品、非办公金属家具 |
| PHUNG YEN NGUYEN | 1 | $70 | 带框玻璃镜、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 卧室木家具 | PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | $87 |
| 2026-01-15 | 卧室木家具 | PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | $40 |
| 2026-01-15 | 带框玻璃镜 | PHUNG YEN NGUYEN | — | $62 |
| 2026-01-15 | 其他木家具 | PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | $43 |
| 2026-01-15 | 其他玻璃制品 | PHUNG YEN NGUYEN | — | $8 |
| 2026-01-15 | 卧室木家具 | PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | $65 |
| 2026-01-15 | 卧室木家具 | PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | $93 |
| 2026-01-15 | 非热带木装饰品 | PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | $15 |
| 2026-01-15 | 卧室木家具 | PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | $43 |
| 2026-01-15 | 其他木家具 | PHUNG YEN NGUYEN | 美国 | $57 |