THB VIETNAM TECHNOLOGY JSC
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
15
进口笔数
0
出口笔数
$26.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106818395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TXREG3 |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 318/4 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Thb Việt Nam |
| 企业英文名称 | THB VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngách 318/4 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84439988169 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $26.5K | 电气设备零件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电气设备零件 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $163 |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $721 |
| 2026-02-04 | 其他电气设备 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-02-04 | 电气设备零件 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $35 |
| 2026-02-04 | 电气设备零件 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2025-12-10 | 其他电气设备 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-12-10 | 其他电气设备 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $704 |