Truong Phu Thuan Construction Equipment Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THIếT Bị TRườNG PHú THUậN
5
进口笔数
0
出口笔数
$80.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106044800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EJWD5V |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | Xóm Quýt, Xã Phú Đông, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÚC THIÊN LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 38, Đường Vạn Thịnh, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0981289966 |
| 邮箱 | golffami.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.0K |
| 韩国 | 1 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SB Security | 中国 | 2 | $58.6K | 其他座椅、体育器材 |
| SB Security | 韩国 | 2 | $16.8K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Shijiazhuang Langning Sporting Goods Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 体育器材 | SB SECURITY | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-16 | 体育器材 | SB SECURITY | 中国 | $9.9K |
| 2025-10-16 | 体育器材 | SB SECURITY | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-22 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG LANGNING SPORTING GOODS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-09-22 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG LANGNING SPORTING GOODS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-19 | 其他座椅 | SB SECURITY | 中国 | $14.9K |
| 2025-08-19 | 其他座椅 | SB SECURITY | 中国 | $9.8K |
| 2023-06-21 | 聚氯乙烯覆材 | SB SECURITY | 韩国 | $200 |
| 2023-06-21 | 8471机器零件 | SB SECURITY | 韩国 | $800 |
| 2023-06-21 | 固态存储设备 | SB SECURITY | 韩国 | $5.0K |