Webbing Green Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 合成纤维绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WEBBING GREEN VINA

3
进口笔数
33
出口笔数
$50.9K
进口金额
$184.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $45.0K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $45.0K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314974846
企查查编码QVNMCFYXA3
成立日期2018-04-09
联系地址206/24 Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WEBBING GREEN VINA
企业英文名称WEBBING GREEN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址206/24 Ấp 36, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0893 - Khai thác muối 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+842836361435
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
540233变形聚酯单丝纱
844790纱线花边制造机

出口

HS 编码产品
560750合成纤维绳
560490橡塑浸渍纱线
580410网眼薄纱织物
560790其他绳缆
560749聚烯烃绳缆
580890装饰流苏
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$45.0K
越南2$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$129.7K
越南10$29.4K
印度尼西亚6$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bukuk Precision & Industry Co., Ltd.韩国1$45.0K织机零件附件、窄幅织机
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$3.5K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$2.4K聚酯高强力纱、焊接方钢管

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & M Industry Co., Ltd.韩国4$76.0K网眼薄纱织物、硫化橡胶绳
Pungkook Corp.越南8$27.6K其他塑料制品、印刷标签
PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚6$22.7K贱金属扣件、聚氨酯纺织物
Pungkook Corp.韩国4$20.7K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
Donga Trading Co., Ltd.韩国1$17.0K椰纤编织地毯、其他硫化橡胶制品
Youngwoo Interpack Corp.韩国3$7.7K聚烯烃绳缆、网眼薄纱织物
Pungkook Corp韩国1$5.0K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南1$2.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
YOUNG WOO INTERPACK CORP韩国1$2.2K其他泡沫塑料、拉链零件
HJ Corp.韩国2$1.1K男棉裤、其他纺织夹克

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-10变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2025-12-09纱线花边制造机BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO韩国$36.0K
2025-12-09纱线花边制造机BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO韩国$9.0K
2023-05-15聚酯高强力纱HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$721
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$237
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$219
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$65
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$44
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$182
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$42
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$645
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$44
2026-04-28合成纤维绳Pungkook Corp韩国$49

相关企业 · 同类产品

Webbing Green Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →