Webbing Green Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 合成纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEBBING GREEN VINA
3
进口笔数
33
出口笔数
$50.9K
进口金额
$184.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314974846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCFYXA3 |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | 206/24 Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEBBING GREEN VINA |
| 企业英文名称 | WEBBING GREEN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206/24 Ấp 36, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0893 - Khai thác muối 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842836361435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $45.0K |
| 越南 | 2 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $129.7K |
| 越南 | 10 | $29.4K |
| 印度尼西亚 | 6 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bukuk Precision & Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.0K | 织机零件附件、窄幅织机 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & M Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $76.0K | 网眼薄纱织物、硫化橡胶绳 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 8 | $27.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | 6 | $22.7K | 贱金属扣件、聚氨酯纺织物 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 4 | $20.7K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Donga Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.0K | 椰纤编织地毯、其他硫化橡胶制品 |
| Youngwoo Interpack Corp. | 韩国 | 3 | $7.7K | 聚烯烃绳缆、网眼薄纱织物 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YOUNG WOO INTERPACK CORP | 韩国 | 1 | $2.2K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| HJ Corp. | 韩国 | 2 | $1.1K | 男棉裤、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 纱线花边制造机 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $36.0K |
| 2025-12-09 | 纱线花边制造机 | BUKUK PRECISION & INDUSTRY CO | 韩国 | $9.0K |
| 2023-05-15 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $721 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $237 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $219 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $65 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $44 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $182 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $42 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $645 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $44 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 韩国 | $49 |