Ocean Construction & Electric Consultation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Điện Và Xây Dựng Đại Dương

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$635.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105310898
企查查编码QVN59KT1MP
成立日期2011-05-16
联系地址Số nhà 49 ngõ 100, tổ 15, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEAN CONSTRUCTION AND ELECTRIC CONSULTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, Xóm Mới, Thôn Duyên Trường, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02466806636
邮箱ocean.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
848140安全阀
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
8536691000伏以下插头插座
730690其他钢铁管材
830249贱金属配件
760820铝合金管
391732塑料管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$635.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology Vietnam Co., Ltd.越南91$598.1K绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南7$31.4K其他铜制品、其他铝制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fushan Technology Co., Ltd.越南1$2.5K其他钢铁结构体、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁结构体CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$2.4K
2026-04-16其他钢铁管件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$7
2026-04-16其他钢铁管件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$28
2026-04-16其他钢铁管件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$5
2026-04-16焊接钢管CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$138
2026-04-16其他钢铁管件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$9
2026-04-16其他钢铁管件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$172
2026-04-16不锈钢管配件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$30
2026-04-16其他钢铁管件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$23
2026-04-16不锈钢管配件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM越南$83

相关企业 · 同类产品

Ocean Construction & Electric Consultation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →