Ocean Construction & Electric Consultation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Điện Và Xây Dựng Đại Dương
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$635.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105310898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59KT1MP |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | Số nhà 49 ngõ 100, tổ 15, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN CONSTRUCTION AND ELECTRIC CONSULTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Xóm Mới, Thôn Duyên Trường, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466806636 |
| 邮箱 | ocean.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $635.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $598.1K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 7 | $31.4K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁结构体、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2026-04-16 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $83 |