Quoc Hung Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 纺织传送带

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC HƯNG

13
进口笔数
33
出口笔数
$170.2K
进口金额
$82.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-11-05
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 1 笔2023-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $988 · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2025-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 1 笔2023-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $988 · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2025-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315762636
企查查编码QVN98AQ7H1
成立日期2019-06-28
联系地址L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC HƯNG
企业英文名称QUOC HUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话02866763960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845320制鞋机械
401019加强橡胶带
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
841869其他制冷设备
842010非金属滚压机
842129液体过滤机械
842230灌装封口机
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
591000纺织传送带
842833皮带输送机
843149土方机械零件
848210滚珠轴承
841319计量液体泵
391000初级硅氧烷
391723硬质PVC管
392099其他塑料片材
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$165.2K
越南2$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$81.2K
新西兰1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$68.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
ZHONGKE JINGLING (DONGGUAN) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$41.2K工业机器人
Zhucheng Ruiyao Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$18.7K计量液体泵、水净化机械
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国1$16.2K其他塑料制品、阀门龙头
Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd.中国1$6.3K阀门龙头、磁铁及零件
Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan中国1$4.5K家用炊具、染色棉针织布
Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd.中国1$3.9K其他塑料制品、工业充气轮胎
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国1$3.5K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Quanzhou Sofia Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$3.5K纺织处理机械、制鞋机械
Dongguan Jiuzhou Machinery Co., Ltd.中国1$1.6K其他金属成型机、制鞋机械

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南14$52.4K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南13$19.1K鞋靴零件、塑料包装箱
Terai Vina Co., Ltd.越南1$5.0K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.8KABS共聚物、瓦楞纸箱
McKinlays Footwear Co.英国1$1.7K其他功能机器、紫外线红外线灯
Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd.越南1$1.1K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南1$985油漆溶剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他离心泵NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2026-04-03其他离心泵NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2026-04-03阀门龙头NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.0K
2026-04-03阀门龙头NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.0K
2026-03-19其他制冷设备QUANZHOU SOFIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-01-24工业机器人ZHONGKE JINGLING (DONGGUAN) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$41.2K
2026-01-06液体过滤机械ZHUCHENG RUIYAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$18.7K
2025-12-12其他金属成型机DONGGUAN JIUZHOU MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2025-06-30灌装封口机WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN中国$4.5K
2025-05-20电测仪表NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05滚珠轴承FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$30
2025-11-05纺织传送带FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$759
2025-11-05纺织传送带CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$759
2025-11-05纺织传送带CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$676
2025-11-05滚珠轴承CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$30
2025-11-05土方机械零件FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$121
2025-11-05滚珠轴承CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$30
2025-11-05土方机械零件CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$121
2025-11-05土方机械零件FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$121
2025-11-05土方机械零件CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$121

相关企业 · 同类产品

Quoc Hung Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →