Quoc Hung Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC HƯNG
13
进口笔数
33
出口笔数
$170.2K
进口金额
$82.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-11-05
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315762636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98AQ7H1 |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC HƯNG |
| 企业英文名称 | QUOC HUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 02866763960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $165.2K |
| 越南 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $81.2K |
| 新西兰 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ZHONGKE JINGLING (DONGGUAN) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $41.2K | 工业机器人 |
| Zhucheng Ruiyao Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 计量液体泵、水净化机械 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 阀门龙头、磁铁及零件 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $4.5K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Quanzhou Sofia Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 纺织处理机械、制鞋机械 |
| Dongguan Jiuzhou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他金属成型机、制鞋机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $52.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $19.1K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| McKinlays Footwear Co. | 英国 | 1 | $1.7K | 其他功能机器、紫外线红外线灯 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $985 | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | NINGBO FUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 其他制冷设备 | QUANZHOU SOFIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-24 | 工业机器人 | ZHONGKE JINGLING (DONGGUAN) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-01-06 | 液体过滤机械 | ZHUCHENG RUIYAO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-12-12 | 其他金属成型机 | DONGGUAN JIUZHOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-30 | 灌装封口机 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-20 | 电测仪表 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 滚珠轴承 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-05 | 纺织传送带 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $759 |
| 2025-11-05 | 纺织传送带 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $759 |
| 2025-11-05 | 纺织传送带 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $676 |
| 2025-11-05 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $30 |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-11-05 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $30 |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $121 |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-11-05 | 土方机械零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $121 |