CTCAD Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 绘图台/机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CTCAD
17
进口笔数
1
出口笔数
$981.2K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-05-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108481098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68DKKVB |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngõ 134 đường Cổ Bi, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CTCAD |
| 企业英文名称 | CTCAD SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngõ 134 đường Cổ Bi, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973552883 |
| 邮箱 | luucanh@ctcad.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901710 | 绘图台/机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901710 | 绘图台/机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $981.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Longrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $616.7K | 绘图台/机、纸张切割机 |
| Mengcheng Jiesheng Sewing Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $324.7K | 纺织物处理机、绘图台/机 |
| Xinyang Hexin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 黑色印刷墨水 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-31 | 黑色印刷墨水 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-31 | 黑色印刷墨水 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-05 | 绘图台/机 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 纸张切割机 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-05 | 纸张切割机 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-05 | 绘图台/机 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-01-05 | 绘图台/机 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-05 | 绘图台/机 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-05 | 绘图台/机 | HENAN LONGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $16.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 绘图台/机 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $2.7K |