Son Long Vietnam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$27.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108742543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMQ07GD |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Xóm Ngang, Thôn 1, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SƠN LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SON LONG VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Ngang, Thôn 1, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0936424286 |
| 邮箱 | nguyentienson.haui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 13 | $11.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $301 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $133 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $159 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $188 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $76 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $222 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $77 |