SBG Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SBG VINA
14
进口笔数
0
出口笔数
$72.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400954741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQF5M3S |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Thôn Cựu Trên, Xã Đồng Phúc, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SBG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cựu Trên, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84365300168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $72.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $72.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2025-05-08 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2025-05-08 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $924 |
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $944 |
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $701 |
| 2024-10-11 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-11 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2024-10-11 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-07-17 | 其他塑料废料 | Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |