Vietnam Petroleum Solutions Distribution Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETNAM PESOL DISTRIBUTION
65
进口笔数
1
出口笔数
$595.2K
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-17
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313401433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3G66JS |
| 成立日期 | 2015-08-15 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAM PESOL DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | VIETNAM PESOL DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1505, Tầng 15, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84909441001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $342.1K |
| 捷克 | 12 | $66.1K |
| 美国 | 15 | $48.4K |
| 罗马尼亚 | 8 | $45.2K |
| 中国 | 9 | $44.9K |
| 波兰 | 6 | $40.4K |
| 德国 | 5 | $3.5K |
| 瑞典 | 1 | $3.3K |
| 瑞士 | 1 | $666 |
| 中国台湾 | 2 | $547 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $385.1K | 猫狗饲料、金属焊条 |
| Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $114.1K | 猫狗饲料、金属焊条 |
| Ductil S.A. | 罗马尼亚 | 8 | $46.0K | 包覆焊条、焊接材料 |
| Oxford Alloys Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $43.9K | 金属焊条、合金钢棒材 |
| a73036eddca4c89ad0bc39990d6d5129 | 1 | $2.1K | ||
| All Fit Engineering Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 金属陶瓷制品、其他气动发动机 |
| SC Ductil SA | 罗马尼亚 | 1 | $666 | 药芯焊丝、不锈钢棒材 |
| Ductil S.A. | 德国 | 1 | $648 | 合金钢棒材、不锈钢棒材 |
| Jiangsu Fuermu Welding Corp. | 中国 | 1 | $308 | 药芯焊丝 |
| ESAB SeAH Corp. | 韩国 | 2 | $135 | 药芯焊丝、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 'NET-LITE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16.8K | 不锈钢丝、包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 药芯焊丝 | PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-13 | 焊接机零件 | PACIFIC PTE LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-13 | 焊接机零件 | PACIFIC PTE LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-13 | 焊接机零件 | PACIFIC PTE LTD | 中国 | $214 |
| 2026-03-07 | 硅锰钢丝 | SACO SHIPPING | 捷克 | $10 |
| 2026-03-07 | 焊接机零件 | SACO SHIPPING | 德国 | $2 |
| 2026-03-07 | 药芯焊丝 | SACO SHIPPING | 波兰 | $49 |
| 2026-03-05 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $820 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 包覆焊条 | 'NET-LITE TRADING SDN BHD | — | $2.1K |
| 2026-03-17 | 不锈钢丝 | 'NET-LITE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 不锈钢丝 | 'NET-LITE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 不锈钢丝 | 'NET-LITE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $920 |
| 2026-03-17 | 不锈钢丝 | 'NET-LITE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 不锈钢丝 | 'NET-LITE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $905 |
| 2026-03-17 | 包覆焊条 | 'NET-LITE TRADING SDN BHD | — | $3.7K |
| 2026-03-17 | 不锈钢丝 | 'NET-LITE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |