Vietnam Petroleum Solutions Distribution Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 金属焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETNAM PESOL DISTRIBUTION

65
进口笔数
1
出口笔数
$595.2K
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-17
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $750 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $908 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 4 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $750 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $908 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 4 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313401433
企查查编码QVNT3G66JS
成立日期2015-08-15
联系地址Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAM PESOL DISTRIBUTION
企业英文名称VIETNAM PESOL DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 1505, Tầng 15, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84909441001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831130金属焊条
831120药芯焊丝
722850合金钢棒材
831110包覆焊条
851539非自动电弧焊机
722920硅锰钢丝
760429铝合金型材
7605297mm以下铝合金丝
851590焊接机零件
381010金属表面酸洗制剂

出口

HS 编码产品
722300不锈钢丝
831110包覆焊条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$342.1K
捷克12$66.1K
美国15$48.4K
罗马尼亚8$45.2K
中国9$44.9K
波兰6$40.4K
德国5$3.5K
瑞典1$3.3K
瑞士1$666
中国台湾2$547

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Pte. Ltd.新加坡26$385.1K猫狗饲料、金属焊条
Pacific Pte. Ltd.新加坡8$114.1K猫狗饲料、金属焊条
Ductil S.A.罗马尼亚8$46.0K包覆焊条、焊接材料
Oxford Alloys Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$43.9K金属焊条、合金钢棒材
a73036eddca4c89ad0bc39990d6d51291$2.1K
All Fit Engineering Ltd.中国1$1.9K金属陶瓷制品、其他气动发动机
SC Ductil SA罗马尼亚1$666药芯焊丝、不锈钢棒材
Ductil S.A.德国1$648合金钢棒材、不锈钢棒材
Jiangsu Fuermu Welding Corp.中国1$308药芯焊丝
ESAB SeAH Corp.韩国2$135药芯焊丝、瓦楞纸箱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
'NET-LITE TRADING SDN BHD马来西亚1$16.8K不锈钢丝、包覆焊条

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20金属焊条PACIFIC PTE LTD捷克$2.0K
2026-04-20金属焊条PACIFIC PTE LTD捷克$2.0K
2026-03-26药芯焊丝PACIFIC PTE LTD韩国$7.0K
2026-03-13焊接机零件PACIFIC PTE LTD中国$19
2026-03-13焊接机零件PACIFIC PTE LTD中国$25
2026-03-13焊接机零件PACIFIC PTE LTD中国$214
2026-03-07硅锰钢丝SACO SHIPPING捷克$10
2026-03-07焊接机零件SACO SHIPPING德国$2
2026-03-07药芯焊丝SACO SHIPPING波兰$49
2026-03-05金属焊条PACIFIC PTE LTD捷克$820

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17包覆焊条'NET-LITE TRADING SDN BHD—$2.1K
2026-03-17不锈钢丝'NET-LITE TRADING SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-03-17不锈钢丝'NET-LITE TRADING SDN BHD马来西亚$4.8K
2026-03-17不锈钢丝'NET-LITE TRADING SDN BHD马来西亚$920
2026-03-17不锈钢丝'NET-LITE TRADING SDN BHD马来西亚$2.1K
2026-03-17不锈钢丝'NET-LITE TRADING SDN BHD马来西亚$905
2026-03-17包覆焊条'NET-LITE TRADING SDN BHD—$3.7K
2026-03-17不锈钢丝'NET-LITE TRADING SDN BHD马来西亚$1.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Petroleum Solutions Distribution Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →