A&D Precision Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí A&D PRECISION

58
进口笔数
98
出口笔数
$293.1K
进口金额
$230.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $723 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $570 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-06进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-08进口 $36.6K · 7 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-09进口 $71.2K · 8 笔出口 $11.3K · 6 笔2025-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $27.8K · 8 笔2025-12进口 $32.4K · 10 笔出口 $20.8K · 14 笔2026-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $15.8K · 9 笔2026-02进口 $6.0K · 3 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $28.5K · 7 笔2026-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $39.4K · 10 笔2026-06进口 $15.3K · 7 笔出口 $39.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $723 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $570 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-06进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-08进口 $36.6K · 7 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-09进口 $71.2K · 8 笔出口 $11.3K · 6 笔2025-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $27.8K · 8 笔2025-12进口 $32.4K · 10 笔出口 $20.8K · 14 笔2026-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $15.8K · 9 笔2026-02进口 $6.0K · 3 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $28.5K · 7 笔2026-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $39.4K · 10 笔2026-06进口 $15.3K · 7 笔出口 $39.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0316439379
企查查编码QVNAFGB6CR
成立日期2020-08-18
联系地址78 Hồng Sến, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ A&D PRECISION
企业英文名称A&D PRECISION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, Đường số 32, Rio Vista, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84901103994
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831130金属焊条
732690其他钢铁制品
381010金属表面酸洗制剂
847989其他功能机器
381400油漆溶剂
321410胶粘填料
392630塑料配件
741980其他铜制品
381090焊接用焊剂
731290钢制编织带

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
847990功能机器零件
731990手工缝针
741980其他铜制品
903300第90章仪器零件
820720可互换金属模具
846620机床零件及夹具
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$175.8K
马来西亚33$75.4K
新加坡15$39.5K
日本3$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$184.1K
新加坡48$46.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou WoChuang Transmission Machinery Co., Ltd.中国8$175.8K其他功能机器、塑料配件
Matsumotosho Singapore Pte. Ltd.新加坡35$77.8K金属表面酸洗制剂、锡条杆
A & D Engineering Pte Ltd新加坡15$39.5K其他钢铁制品、带接头绝缘电线

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南19$128.0K其他钢铁制品、铝合金型材
A & D Engineering Pte Ltd新加坡44$31.4K其他铝制品、其他塑料制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南6$23.6K音频设备零件、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南9$18.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cam Resources Pte. Ltd.新加坡4$14.8K其他钢铁制品、功能机器零件
Nidec Servo Vietnam Corporation越南8$9.9K37.5瓦以下电机、其他风扇
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.2K其他钢铁制品、黄铜带材
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南5$2.1K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26金属焊条Matsumotosho Singapore Pte. Ltd.马来西亚$3.0K
2026-06-26金属表面酸洗制剂Matsumotosho Singapore Pte. Ltd.马来西亚$2.9K
2026-06-24胶粘填料Matsumotosho Singapore Pte. Ltd.日本$1.0K
2026-06-13其他钢铁制品A & D Engineering Pte Ltd新加坡$240
2026-06-13其他钢铁制品A & D Engineering Pte Ltd新加坡$230
2026-06-13其他钢铁制品A & D Engineering Pte Ltd新加坡$165
2026-06-13其他钢铁制品A & D Engineering Pte Ltd新加坡$150
2026-06-09其他钢铁制品A & D Engineering Pte Ltd新加坡$1.3K
2026-06-09其他钢铁制品A & D Engineering Pte Ltd新加坡$120
2026-06-09其他钢铁制品A & D Engineering Pte Ltd新加坡$540

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$190
2026-06-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$193
2026-06-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$67
2026-06-29其他塑料制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$363
2026-06-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$317
2026-06-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$169
2026-06-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$543
2026-06-29其他铝制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-06-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$236
2026-06-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$65

相关企业 · 同类产品

A&D Precision Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →