Jinyao Smart Precision Production Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CHíNH XáC THôNG MINH JINYAO (VIệT NAM)

51
进口笔数
81
出口笔数
$1.04M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $703.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $103.7K · 3 笔2025-03进口 $17.6K · 3 笔出口 $114.5K · 6 笔2025-04进口 $59.2K · 5 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-05进口 $154.2K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-06进口 $109.6K · 2 笔出口 $150.5K · 1 笔2025-07进口 $87.9K · 3 笔出口 $239.8K · 3 笔2025-08进口 $55.0K · 1 笔出口 $112.9K · 7 笔2025-09进口 $209.3K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $60.9K · 3 笔出口 $52.7K · 4 笔2025-11进口 $80.2K · 2 笔出口 $703.0K · 6 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $77.9K · 8 笔2026-01进口 $49.5K · 5 笔出口 $152.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $103.7K · 3 笔2025-03进口 $17.6K · 3 笔出口 $114.5K · 6 笔2025-04进口 $59.2K · 5 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-05进口 $154.2K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-06进口 $109.6K · 2 笔出口 $150.5K · 1 笔2025-07进口 $87.9K · 3 笔出口 $239.8K · 3 笔2025-08进口 $55.0K · 1 笔出口 $112.9K · 7 笔2025-09进口 $209.3K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $60.9K · 3 笔出口 $52.7K · 4 笔2025-11进口 $80.2K · 2 笔出口 $703.0K · 6 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $77.9K · 8 笔2026-01进口 $49.5K · 5 笔出口 $152.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号2301251628
企查查编码QVN3NT10UE
成立日期2023-07-13
联系地址Thửa đất số 110, tờ bản đồ số 36, Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHÍNH XÁC THÔNG MINH JINYAO (VIỆT NAM)
企业英文名称JINYAO INTELLIGENT PRECISION MANUFACTURING (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 110 tờ bản đồ số 36 Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84868661204
邮箱vn@jinyaojm.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
392310塑料包装箱
820890其他机器刀具
731815钢铁螺钉螺栓
820540手动螺丝刀
940320非办公金属家具
848180阀门龙头
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
847989其他功能机器
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
392310塑料包装箱
401039其他橡胶带
681099其他水泥制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.01M
韩国1$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$1.72M
中国1$49.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyao Intelligent Precision Mfg (Shenzhen) Co., Ltd.中国12$592.7K其他钢铁制品、其他测量仪器
Jinlong Electronics Co., Ltd.中国15$142.7K功能机器零件、其他塑料制品
Dongguan Kobarry Automation Technology Co., Ltd.中国2$117.4K其他功能机器、其他塑料制品
Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd.中国10$78.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Kobarry Automation Technology Co., Ltd.古巴1$49.9K非金属滚压机
Suzhou Leijun Trade Co., Ltd.中国1$27.9K单功能打印机
Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd.中国3$17.6K气动直线发动机、液压气压阀门
Shenzhen Gengya Technology Co., Ltd.中国1$10.0K其他功能机器、气体过滤机械
Jinlong Electronics Co., Ltd.中国3$2.9K机床零件8456-8465、功能机器零件
SUN ET AL中国2$106其他钢铁链、其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南10$1.21M其他电子IC、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南3$179.4K其他塑料制品、其他电子IC
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南17$108.7K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南12$66.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南10$58.5K其他塑料制品、其他电子IC
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$20.5K其他电子IC、其他电路开关装置
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$13.7K通信设备零件、其他电子IC
Fushan Technology Co., Ltd.越南2$13.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
XDC Industries Vietnam Co., Ltd.越南6$9.4K其他铝制品、其他塑料制品
Solum Vina Co., Ltd.越南5$7.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20钢铁铰接链SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$240
2026-03-20非液体温度计SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$50
2026-03-20塑料包装箱SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28
2026-03-20其他测量仪器SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$250
2026-03-20其他电气开关SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4
2026-03-20其他测量仪器SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-03-20其他钢铁制品SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28
2026-03-20其他钢铁制品SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$420
2026-03-20其他机器刀具SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$25
2026-03-20塑料包装箱SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水泥制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$728
2026-04-29其他水泥制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$546
2026-04-29其他水泥制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$546
2026-04-29其他水泥制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$546
2026-04-29其他水泥制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$728
2026-04-29其他水泥制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$728
2026-04-28其他机器刀具XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$116
2026-04-28其他铝制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$734
2026-04-28其他铝制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$101
2026-04-28其他铝制品SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

Jinyao Smart Precision Production Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →