Jinyao Smart Precision Production Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CHíNH XáC THôNG MINH JINYAO (VIệT NAM)
55
进口笔数
96
出口笔数
$1.09M
进口金额
$1.92M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-25
最近出口
12
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NT10UE |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 110, tờ bản đồ số 36, Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHÍNH XÁC THÔNG MINH JINYAO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JINYAO INTELLIGENT PRECISION MANUFACTURING (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 110 tờ bản đồ số 36 Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84868661204 |
| 邮箱 | vn@jinyaojm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.06M |
| 韩国 | 1 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $1.81M |
| 中国 | 1 | $49.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyao Intelligent Precision Mfg (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $592.7K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Jinlong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $145.6K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Dongguan Kobarry Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.4K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $103.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Kobarry Automation Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $49.9K | 非金属滚压机 |
| Suzhou Leijun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 单功能打印机 |
| Jinyao Intelligent Precision (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Shenzhen Gengya Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他功能机器、气体过滤机械 |
| SUN ET AL | 中国 | 2 | $106 | 其他钢铁链、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.21M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $179.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 21 | $122.7K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $74.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $66.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.5K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 自粘塑料卷 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-09 | 非办公金属家具 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-06-09 | 温控处理设备 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-06-09 | 其他泡沫塑料 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $395 |
| 2026-06-09 | 单功能打印机 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2026-06-09 | 气体过滤机械 | Jinyao Intelligent Precision (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-05-21 | 其他焊接机 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-05-12 | 工业电炉 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-12 | 16kVA-500kVA变压器 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-12 | 其他连续输送机 | Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-06-16 | 温控处理设备 | XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-16 | 自粘塑料卷 | XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-16 | 单功能打印机 | XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-06-16 | 其他泡沫塑料 | XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-13 | 温控处理设备 | XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-13 | 其他泡沫塑料 | XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |