Jinyao Smart Precision Production Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CHíNH XáC THôNG MINH JINYAO (VIệT NAM)
51
进口笔数
81
出口笔数
$1.04M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NT10UE |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 110, tờ bản đồ số 36, Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHÍNH XÁC THÔNG MINH JINYAO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JINYAO INTELLIGENT PRECISION MANUFACTURING (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 110 tờ bản đồ số 36 Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84868661204 |
| 邮箱 | vn@jinyaojm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.01M |
| 韩国 | 1 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $1.72M |
| 中国 | 1 | $49.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyao Intelligent Precision Mfg (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $592.7K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Jinlong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $142.7K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Dongguan Kobarry Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.4K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Jinyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $78.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Kobarry Automation Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $49.9K | 非金属滚压机 |
| Suzhou Leijun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 单功能打印机 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Shenzhen Gengya Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他功能机器、气体过滤机械 |
| Jinlong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 机床零件8456-8465、功能机器零件 |
| SUN ET AL | 中国 | 2 | $106 | 其他钢铁链、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.21M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $179.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 17 | $108.7K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $66.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $58.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.5K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| XDC Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 钢铁铰接链 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-20 | 非液体温度计 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-20 | 塑料包装箱 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-03-20 | 其他测量仪器 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-20 | 其他电气开关 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-20 | 其他测量仪器 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-20 | 其他机器刀具 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-20 | 塑料包装箱 | SHENZHEN JINYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $734 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |