Prosper Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROSPER STAR
16
进口笔数
0
出口笔数
$102.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317556653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C30STW |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROSPER STAR |
| 企业英文名称 | PROSPER STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261/15/78/2 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937145287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $102.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 8 | $51.0K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Goudoukaiya Youme | 日本 | 7 | $37.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Tamago & Farmers Inc. | 日本 | 1 | $14.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 动植物肥料 | Tamago & Farmers Inc. | 日本 | $14.0K |
| 2024-01-11 | 动植物肥料 | Goudoukaiya Youme | 日本 | $4.7K |
| 2024-01-11 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2023-12-20 | 动植物肥料 | GOUDOUKAISYA YOUME | 日本 | $3.5K |
| 2023-10-05 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2023-08-11 | 动植物肥料 | GOUDOUKAISYA YOUME | 日本 | $5.3K |
| 2023-07-21 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-06-28 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2023-06-10 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2023-06-10 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $4.1K |